Bảng Báo Giá Sơn Kova

Bảng Báo Giá Sơn Kova

BẢNG BÁO GIÁ SƠN KOVA MỚI NHẤT

Sơn Kova là hãng sơn của thương hiệu Việt nổi tiếng trong nước và quốc tế với dòng sơn chống thấm KOVA độc đáo.

Ngoài ra, hãng còn có hơn 1010 hệ màu khác nhau với độ chuẩn xác cao. Cty KOVA luôn nghiên cứu ra đời các loại sơn mang lại hiệu quả cao phục vụ đời sống hiện đại ngày nay.

Chúng tôi luôn có đội ngũ nhân viên luôn sẵn sàng tư vấn qua hotline 19006716 về các dòng sản phẩm, bảng màu sơn và bảng báo giá Kova sẽ giúp bạn chọn lựa chính xác sản phẩm sơn phù hợp với nhu cầu của bạn.

Đến với htpmart.vn quý khách sẽ luôn nhận được bảng báo giá sơn Kova được cập nhật mới nhất tại thời điểm hiện tại.

Tải Bảng Báo Giá Sơn KOVA Chi Tiết Nhất

Tải bảng báo giá về tại đây:Bảng Báo Giá Sơn-KOVA

          MÃ SỐ                                 SẢN PHẨM    ĐƠN VỊ    GIÁ BÁN
MASTIC & SƠN NƯỚC TRONG NHÀ
MT CITY Bột trét tường cao cấp trong nhà City Bao/40 Kg 216.000
MT DẺO Mastic trong nhà dẻo không nứt ( thùng nhựa) Th/25 Kg 349.440
K – 109 Sơn lót kháng kiềm trong nhà Th/5 Kg 196.000
Th/25 Kg 934.080
VISTA Sơn nước trong nhà trắng Th/7 Kg 138.880
Th/25 Kg 651.840
Sơn nước trong nhà Shield – trắng Th/25 Kg 658.560
Th/7 Kg 192.192
K – 203 Sơn nước trong nhà trắng Th/5 Kg 163.520
Th 25 Kg 777.280
K – 771 Sơn nước trong nhà trắng Th/5 Kg 165.760
Th/25 Kg 801.920
K – 260 Sơn nước trong nhà mịn – trắng Th/5 Kg 225.120
Th/25 Kg 1.088.640
K – 5500 Sơn nước trong nhà bán bóng – trắng Th/4 Kg 298.144
Th/20 Kg 1.438.080
K – 871 Sơn nước trong nhà bóng – trắng Th/4 Kg 322.784
Th/20 Kg 1.568.000
MASTIC & SƠN NƯỚC NGOÀI TRỜI
MN CITY Bột trét tường cao cấp ngoài nhà City – trắng Bao/40 Kg 281.000
Bột trét cao cấp ngoài nhà xám Bao/25 Kg 0
MT Dẻo Mastic ngoài trời dẻo không nứt (thùng nhựa) Th/25 Kg 428.960
K – 265 Sơn nước ngoài trời – trắng Th/5 Kg 259.840
Th/25 Kg 1.243.200
K – 261 Sơn nước ngoài trời – trắng Th/5 Kg 295.680
Th/25 Kg 1.416.800
K – 209 Sơn lót ngoài trời kháng kiềm – trắng Th/5 Kg 344.960
Th/25 Kg 1.643.040
K-207 Sơn lót ngoài trời kháng kiềm – trắng Th/5 Kg 276.640
Th/25 Kg 1.342.880
K – 5501 Sơn chống thấm ngoài trời không bóng – trắng Th/4 Kg 319.424
Th/20 Kg 1.551.200
CT – 04 Sơn chống thấm ngoài trời bóng – trắng, không bám bụi Th/4 Kg 416.864
Th/20 Kg 2.023.840
NANO SELF-LEANING Sơn tự làm sạch bóng mờ trắng Lon/ 5Lít 1.030.400
CHẤT CHỐNG THẤM
CT – 11A Sàn Chống thấm sàn toilet, sàn sân thượng, sênô,… Kg 83.776
Th/4 Kg 325.024
Th/20 Kg 1.575.840
CT – 11A Plus Tường Chống thấm tường đứng (Trắng) Kg 79.296
Th/4 Kg 310.464
Th/20 Kg 1.505.280
CT – 11B Phụ gia bê tông, vữa ximăng, trám khe nứt,… Th/4 Kg 302.624
Lon/ 1Kg 781.760
CT – 05 Chất chống thấm đông kết nhanh, khô trong 3 phút. Kg 126.336
CT – 14 Chất chống thấm co giãn cho bê tông, trám khe nứt  Bộ/2 Kg 225.792
CT – 01ĐB Chống thấm chịu mài mòn hoá chất cao Kg 201.600
Th/4 Kg 1.021.171
Mastic CT-01ĐB Mastic chịu mài mòn và hóa chất cao Th/5Kg 273.280
CT – 02 Gốm Chống thấm cho đồ gốm Lon/3.5 Kg 175.392
Th/17,5 Kg 713.440
SƠN CHỐNG NÓNG
CN – 05 S.chống nóng mái tôn, tường xi măng giảm nóng  7-10 độ (Màu: Trắng, Xanh da trời) Th/5 Kg 499.520
Th/20 Kg 1.998.080
CN – SÀN Sơn chống nóng cho sàn sân thượng Th/5 Kg 218.400
Th/20 Kg 873.600
CHỐNG RỈ 0
KL-6 Sơn chống ăn mòn kim loại, giàu kẽm hệ dầu Lon/ 1Kg 341.376
KG -01 Sơn lót chống rỉ hệ nước Th/ 5Kg 827.680
CHỐNG THẤM PHỦ SÀN
KL-5 Màu trắng Sơn men epoxy phủ sàn (tường) nhà xưởng, bệnh viện, trường học, chịu áp lực ngược mài mòn, hoá chất nhẹ. Th/5 Kg 823.738
KL-5 Màu (…P) Th/5 Kg 839.160
KL-5 Màu (…T) Th/5 Kg 866.376
KL-5 Màu (…D) Th/5 Kg 911.736
KL-5 Màu (…A) Th/5 Kg 929.880
KL-5 Màu Đặc Biệt (2…A) Th/5 Kg 1.120.392
KL-5 Kháng Khuẩn Màu Trắng Sơn Epoxy Kháng khuẩn cho tường, sàn Th/5 Kg 923.910
KL-5 Kháng Khuẩn Màu nhạt (..P) Th/5 Kg 922.992
KL-5 Kháng Khuẩn Màu trung (..T) Sơn Epoxy Kháng khuẩn cho sàn Th/5 Kg 1.037.792
KL-5 Kháng Khuẩn Màu đậm (D) Th/5 Kg 1.129.632
KL-5 Kháng Khuẩn Màu đậm (..A) Th/5 Kg 1.148.000
KL-5 Kháng Khuẩn Màu đặc biệt (2..A) Th/5Kg 1.322.496
KL-5 kháng khuẩn TP Sơn men Epoxy thực phẩm Th/5Kg 1.102.080
CT-Levelling Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu nhạt Th/20Kg 1.928.819
Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu trung Th/20Kg 2.113.126
Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu đậm Th/20Kg 2.245.197
CT 01 – 01 ĐB Sơn epoxy chịu hóa chất (hệ dầu) Th/4Kg 1.001.504
Mastic KL-5 Tường Làm phẳng TƯỜNG trong nhà xưởng Th/5 Kg 223.138
Mastic KL-5 sàn Làm phẳng SÀN trong nhà & ngoài trời, chịu áp lực ngược nhẹ, chịu mài mòn. Th/5Kg 358.579
SƠN TENNIS
CT – 08 Sơn sân tennis, cầu lông chịu co giãn, chịu mài mòn – có cát . (Theo 3 màu chuẩn Xanh , đỏ, trắng). Th/5 Kg 658.560
TH/20 Kg 2.630.880
Sơn sân tennis, cầu lông chịu co giãn, chịu mài mòn. – có cát (Pha theo catalogue 1010 màu). Th/5 Kg 756.000
TH/20 Kg 3.020.640
Không có cát (3 màu chuẩn) Th/5 Kg 941.976
TH/20 Kg 3.767.904
Không có cát (theo cây màu) Th/5 Kg 1.113.426
TH/20 Kg 4.450.712
SK – 6 Mastic chống thấm cho sân tennis, chân tường. Bộ/10 Kg 435.680
KEO BÓNG
KBN W Keo bóng nước Clear W Kg 111.776
Keo bóng nước Clear W Th/4 Kg 434.784
E-3 Keo bóng nano Clear E3 Kg 146.496
BẢNG GIÁ HỆ SƠN ĐẶC BIỆT
1 Sơn giả đá cũ KSP ( GĐ01, …, GĐ40) Th/5 Kg 491.680
Sơn đá nghệ thuật Art Stone (Sơn giả đá new KSP) ( 03 New, … , 40 New)
Sơn giả đá (No 01, …., No54)
Sơn giả đá (1501-1530).
Th/5 Kg 455.840
Th/20 Kg 1.821.120
2 Sơn gấm (Texture) KBP Th/30 Kg 792.960
Sơn gấm New KSP Th/30 Kg 566.720
3 Sơn nhũ tường vàng chùa SNT  – (NT26) màu thường Kg 290.080
Sơn nhũ tường vàng chùa SNT  – (NT26) màu vàng chùa Kg 319.760
Sơn nhũ tường vàng chùa SNT  – (NT26) màu đồng Kg 319.760
4 Sơn vân gỗ (sơn nền) Kg 100.800
Sơn vân gỗ (sơn vân) Kg 151.200
SƠN GIAO THÔNG NHIỆT DẺO 0
TF-901 Sơn lót Hotmelt – Phủ 1 lớp Kg 92.736
TF-902 Sơn nhiệt dẻo Hotmelt – Trắng (TCVN) Kg 28.896
TF-903 Sơn nhiệt dẻo Hotmelt – Vàng (TCVN) Kg 31.136
TF-904 Sơn nhiệt dẻo Hotmelt – Màu trắng (JIS) Kg 27.776
TF-905 Sơn nhiệt dẻo Hotmelt – Màu vàng (JIS) Kg 30.016
TF-906 Sơn nhiệt dẻo  Hotmelt – trắng (AASHTO) Kg 34.496
TF-907 Sơn nhiệt dẻo  Hotmelt – vàng  (AASHTO) Kg 36.736
SƠN GIAO THÔNG HỆ NƯỚC
TF-908 Sơn giao thông hệ nước A9 – Màu trắng Kg 94.192
TF-909 Sơn giao thông hệ nước A9 – Màu đỏ Kg 117.040
TF-909-1 Sơn giao thông hệ nước A9 –  vàng Kg 116.088
TF-910 Sơn giao thông hệ nước A9 – Màu khác Kg 129.416
Sơn giao thông hệ nước A9 – phản quang Kg 163.296
HẠT PHẢN QUANG
TF-911 Hạt phản quang Tiêu chuẩn BS-6088 Kg 25.760
STT SẢN PHẨM MÃ SỐ ĐƠN VỊ ĐƠN GIÁ
MASTIC & SƠN NƯỚC TRONG NHÀ
1 Bột trét tường cao cấp trong nhà City MT CITY Bao/40 Kg 199,000
2 Mastic trong nhà dẻo không nứt ( thùng nhựa) MT DẺO Th/25 Kg 318,080
3 Sơn lót kháng kiềm trong nhà K – 109 Th/5 Kg 188,160
4   Th/25 Kg 870,240
5 Sơn nước trong nhà trắng PRINCE Th/7 Kg 162,288
6   Th/25 Kg 563,360
7 Sơn nước trong nhà trắng VISTA Th/7 Kg 175,392
8   Th/25 Kg 607,040
9 Sơn nước trong nhà trắng K – 203 Th/5 Kg 156,800
10   Th 25 Kg 723,520
11 Sơn nước trong nhà trắng K – 771 Th/5 Kg 165,760
12   Th/25 Kg 801,920
13 Sơn nước trong nhà mịn – trắng K – 260 Th/5 Kg 211,680
14   Th/25 Kg 1,023,680
15 Sơn nước trong nhà bán bóng – trắng K – 5500 Th/4 Kg 271,264
16   Th/20 Kg 1,309,280
17 Sơn nước trong nhà bóng – trắng K – 871 Th/4 Kg 322,784
18   Th/20 Kg 1,568,000
MASTIC & SƠN NƯỚC NGOÀI TRỜI
19 Bột trét tường cao cấp ngoài nhà City – trắng
Bột ngoài xám
MN CITY Bao/40 Kg 252,000
20 Bột trét cao cấp ngoài nhà xám   Bao/25 Kg Liên hệ
21 Mastic ngoài trời dẻo không nứt (thùng nhựa)
22 Sơn nước ngoài trời – trắng K – 265 Th/5 Kg 224,000
23   Th/25 Kg 1,084,160
24 Sơn nước ngoài trời – trắng K – 261 Th/5 Kg 263,200
25   Th/25 Kg 1,276,800
26 Sơn lót ngoài trời kháng kiềm – trắng K – 209 Th/5 Kg 330,400
27   Th/25 Kg 1,528,800
28 Sơn lót ngoài trời kháng kiềm – trắng K-207 Th/5 Kg 252,000
29   Th/25 Kg 1,223,040
30 Sơn chống thấm ngoài trời không bóng – trắng K – 5501 Th/4 Kg 303,744
31   Th/20 Kg 1,473,920
32 Sơn chống thấm ngoài trời bóng – trắng, không bám bụi CT – 04 Th/4 Kg 416,864
33   Th/20 Kg 2,023,840
34 Sơn chống thấm ngoài trời bóng – trắng, không bám bụi CT – 39 Th/4 Kg 434,784
35   Th/20 Kg 2,105,600
36 Sơn tự làm sạch bóng mờ trắng NANO SELF-LEANING Lon/ 5Lít 1,030,400
CHẤT CHỐNG THẤM
37 Chống thấm sàn toilet, sàn sân thượng, sênô,… CT – 11A Kg 83,776
38   Th/4 Kg 324,800
39   Th/20 Kg 1,512,000
40 Chống thấm tường đứng (Trắng)
41   Th/4 Kg 310,464
42   Th/20 Kg 1,505,280
43 Phụ gia bê tông, vữa ximăng, trám khe nứt,… CT – 11B Th/4 Kg 302,624
44 Chất chống thấm đông kết nhanh, khô trong 3 phút.
45 Chất chống thấm co giãn cho bê tông, trám khe nứt CT – 14 Bộ/2 Kg 225,792
46 Chống thấm chịu mài mòn hoá chất cao CT – 01ĐB Kg 201,600
47   Th/4 Kg 1,021,171
48 Mastic chịu mài mòn và hóa chất cao Mastic CT-01ĐB Th/5Kg 273,280
49 Chống thấm cho đồ gốm CT – 02 Gốm Lon/3.5 Kg 175,392
50   Th/17,5 Kg 713,440
51 S.chống nóng mái tôn, tường xi măng giảm nóng  7-10 độ (Màu: Trắng, Xanh da trời)
52   Th/20 Kg 1,998,080
53 Sơn chống nóng cho sàn sân thượng CN – SÀN Th/5 Kg 218,400
54   Th/20 Kg 873,600
CHỐNG RỈ
55 Sơn chống ăn mòn kim loại, giàu kẽm hệ dầu KL-6 Lon/ 1Kg 341,376
56 Sơn lót chống rỉ hệ nước KG -01 Th/ 5Kg 827,680
CHỐNG THẤM PHỦ SÀN
57 Sơn men epoxy phủ sàn (tường) nhà xưởng, bệnh viện, trường học, chịu áp lực ngược mài mòn, hoá chất nhẹ. KL-5 Màu trắng Th/5 Kg 823,738
58 KL-5 Màu (…P) Th/5 Kg 839,160
59 KL-5 Màu (…T) Th/5 Kg 866,376
60 KL-5 Màu (…D) Th/5 Kg 911,736
61 KL-5 Màu (…A) Th/5 Kg 929,880
62 KL-5 Màu Đặc Biệt (2…A)
63 Sơn Epoxy Kháng khuẩn cho tường, sàn KL-5 Kháng Khuẩn Màu Trắng Th/5 Kg 923,910
64 KL-5 Kháng Khuẩn Màu nhạt (..P) Th/5 Kg 922,992
65 Sơn Epoxy Kháng khuẩn cho sàn KL-5 Kháng Khuẩn Màu trung (..T) Th/5 Kg 1,037,792
66 KL-5 Kháng Khuẩn Màu đậm (D) Th/5 Kg 1,129,632
67 KL-5 Kháng Khuẩn Màu đậm (..A) Th/5 Kg 1,148,000
68 KL-5 Kháng Khuẩn Màu đặc biệt (2..A)
69 Sơn men Epoxy thực phẩm KL-5 kháng khuẩn TP Th/5Kg 1,102,080
70 Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu nhạt CT-Levelling Th/20Kg 1,928,819
71 Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu trung   Th/20Kg 2,113,126
72 Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu đậm   Th/20Kg 2,245,197
73 Sơn epoxy chịu hóa chất (hệ dầu) CT 01 – 01 ĐB Th/4Kg 1,001,504
74 Làm phẳng TƯỜNG trong nhà xưởng Mastic KL-5 Tường Th/5 Kg 223,138
75 Làm phẳng SÀN trong nhà & ngoài trời, chịu áp lực ngược nhẹ, chịu mài mòn.
SƠN TENNIS
76 Sơn sân tennis, cầu lông chịu co giãn, chịu mài mòn – có cát . (Theo 3 màu chuẩn Xanh , đỏ, trắng).
77   TH/20 Kg 2,630,880
78 Sơn sân tennis, cầu lông chịu co giãn, chịu mài mòn. – có cát (Pha theo catalogue 1010 màu).   Th/5 Kg 756,000
79   TH/20 Kg 3,020,640
80 Không có cát (3 màu chuẩn)   Th/5 Kg 941,976
81   TH/20 Kg 3,767,904
82 Không có cát (theo cây màu)   Th/5 Kg 1,113,426
83   TH/20 Kg 4,450,712
84 Mastic chống thấm cho sân tennis, chân tường.
KEO BÓNG
85 Keo bóng nước Clear W KBN W Kg 111,776
86 Keo bóng nước Clear W   Th/4 Kg 434,784
87 Keo bóng nano Clear E3 E-3 Kg 146,496
BẢNG GIÁ HỆ SƠN ĐẶC BIỆT
88 Sơn giả đá cũ KSP ( GĐ01, …, GĐ40) 1 Th/5 Kg 491,680
89 Sơn đá nghệ thuật Art Stone (Sơn giả đá new KSP) ( 03 New, … , 40 New)
Sơn giả đá (No 01, …., No54)
Sơn giả đá (1501-1530).
  Th/5 Kg 455,840
90 Sơn gấm (Texture) KBP 2 Th/30 Kg 792,960
91 Sơn gấm New KSP   Th/30 Kg 372,960
92 Sơn nhũ tường vàng chùa SNT  – (NT26) màu thường 3 Kg 290,080
93 Sơn nhũ tường vàng chùa SNT  – (NT26) màu vàng chùa   Kg 319,200
94 Sơn nhũ tường vàng chùa SNT  – (NT26) màu đồng   Kg 319,760
95 Sơn vân gỗ (sơn nền) 4 Kg 100,800
96 Sơn vân gỗ (sơn vân)
SƠN GIAO THÔNG NHIỆT DẺO
97 Sơn lót Hotmelt – Phủ 1 lớp TF-901 Kg 92,736
98 Sơn nhiệt dẻo Hotmelt – Trắng (TCVN) TF-902 Kg 28,896
99 Sơn nhiệt dẻo Hotmelt – Vàng (TCVN) TF-903 Kg 31,136
100 Sơn nhiệt dẻo Hotmelt – Màu trắng (JIS) TF-904 Kg 27,776
101 Sơn nhiệt dẻo Hotmelt – Màu vàng (JIS) TF-905 Kg 30,016
102 Sơn nhiệt dẻo  Hotmelt – trắng (AASHTO) TF-906 Kg 34,496
103 Sơn nhiệt dẻo  Hotmelt – vàng  (AASHTO)
SƠN GIAO THÔNG HỆ NƯỚC
104 Sơn giao thông hệ nước A9 – Màu trắng TF-908 Kg 94,192
105 Sơn giao thông hệ nước A9 – Màu đỏ TF-909 Kg 117,040
106 Sơn giao thông hệ nước A9 –  vàng TF-909-1 Kg 116,088
107 Sơn giao thông hệ nước A9 – Màu khác TF-910 Kg 129,416
108 Sơn giao thông hệ nước A9 – phản quang   Kg 163,296
HẠT PHẢN QUANG
109 Hạt phản quang Tiêu chuẩn BS-6088 TF-911 Kg 25,760

Chia sẻ bài viết này