Bảng Báo Giá Sơn Tison

Sơn ngoại thất Tison Super Coat màu 25Kg

Bảng Báo Giá Sơn Tison

BẢNG BÁO GIÁ SƠN TISON

Tải bảng báo giá về tại đây: Bảng Báo Giá Sơn-TISON

STT SẢN PHẨM CÔNG DỤNG ĐÓNG GÓI  GIÁ BÁN
 TRẮNG  MÀU  MÀU ĐẬM
                I. NHÓM BỘT TRÉT
1 TS9- TRONG Trét nội thất Bao/40 Kg       156.500
2 TS9- NGOÀI Trét ngoại thất Bao/40 Kg       203.750
3 BỘT YOKO TRONG Trét nội thất Bao/40 Kg       191.150
4 BỘT YOKO NGOÀI Trét ngoại thất Bao/40 Kg       237.350
5 UNILUX TRONG Trét nội thất Bao/40 Kg       214.250
6 UNILUX NGOÀI Trét ngoại thất Bao/40 Kg       258.350
7 MAXCOAT TRONG Trét nội thất Bao/40 Kg       207.950
8 MAXCOAT NGOÀI Trét ngoại thất Bao/40 Kg       287.750
                II. NHÓM SƠN TRÉT
1 SƠN TRÉT TS99 Sơn trét Th/25 Kg       310.328
2 SƠN TRÉT AAA Sơn trét Th/25 Kg       324.818
Lon/5 Kg          80.903
                III. NHÓM SƠN NỘI THẤT
1 SƠN NƯỚC TS99 Phủ nội thất Th/25 Kg       432.216       432.216       459.540
Lon/5 Kg       109.296       109.296       116.748
2 SƠN NƯỚC WIN&WIN Phủ nội thất Th/25 Kg       531.576       531.576
Lon/5 Kg       131.652       131.652
3 SƠN NƯỚC YOKO
(Lau chùi dễ dàng)
Phủ nội thất Th/25 Kg       722.844       722.844
Lon/5 Kg       173.880       173.880
4 UNILIC – Interior
(trắng màu đồng giá)
Phủ nội thất cao cấp Th/25 Kg       869.400       869.400
Lon/5Kg       218.592       218.592
5 UNILUX – Interior
(trắng màu đồng giá)
Phủ nội thất cao cấp Th/25 Kg    1.073.088    1.073.088
Lon/5 Kg       257.094       257.094
6 SHIELDCOAT – Interior
(trắng màu đồng giá)
Phủ nội thất cao cấp Th/18 Lít    1.599.696    1.599.696
Lon/5 Lít       516.672       516.672
IV. NHÓM SƠN NGOẠI THẤT
1 SUPPER COAT Sơn chống thấm ngoài trời Th/25 Kg    1.006.236    1.056.132    1.235.520
Lon/5 Kg       247.104       256.608       287.496
Lon/1 Kg          78.408          78.408          84.348
2 SUPER COAT
màu 2 chấm đỏ)
Sơn chống thấm ngoài trời Th/25 Kg    1.476.684
Lon/5 Kg       336.204
Lon/1 Kg          96.228
3 UNILUX – Exterior Sơn bóng cao cấp ngoài trời Th/18 Lít    1.913.868    1.913.868
Lon/5 Lít       577.368       577.368
4 SATIN COAT Sơn bóng cao cấp ngoài trời Th/18 Lít    2.168.100    2.168.100    2.457.972
Lon/5 Lít       643.896       643.896       735.372
Lon/1 Lít       169.884       169.884       191.268
5 SHIELDCOAT – Exterior Sơn bóng cao cấp ngoài trời Lon/5 Lít       721.116       721.116       820.908
Lon/1 Lít       167.508       167.508       196.020
6 UNILIC – Exterior Sơn phủ ngoài trời cao cấp Lon/5 Lít       760.320       760.320       839.916
Lon/1 Lít       186.516       186.516       194.832
7 UNILIC – Exterior
Màu 2 chấm đỏ
Sơn phủ ngoài trời cao cấp Lon/5 Lít       965.844
Lon/1 Lít       223.344
8 UNILIC – Exterior
Màu 47014 – 47015
Sơn phủ ngoài trời cao cấp Lon/5 Lít    1.053.756
Lon/1 Lít       268.488
9 UNILIC – Exterior
Màu 47016
Sơn phủ ngoài trời cao cấp Lon/5 Lít    1.095.336
Lon/1 Lít       277.992
10 UNILIC – Chống ố vàng Chống ố vàng Lon/3 Kg       211.464
Lon/1 Kg          74.844
11 UNILIC TOPCOAT Sơn phủ ngoài trời cao cấp Lon/5 Lít       567.864       647.460
Lon/1 Lít       122.364       147.312
V. NHÓM SƠN LÓT CHỐNG KIỀM
1 HI – SEALER 2001           (LOẠI I) Chống kiềm ngoài trời Th/18 Lít    1.588.356
Lon/5 Lít       453.816
2 HI – SEALER 2001           (LOẠI II) Chống kiềm trong nhà & ngoài trời Th/18 Lít    1.224.828
Lon/5 Lít       365.904
3 UNILUX SEALER Chống kiềm ngoài trời Th/18 Lít    1.091.772
Lon/5 Lít       320.760
4 UNILUX PRIMER Chống kiềm trong nhà & ngoài trời Th/18 Lít       911.196
Lon/5 Lít       288.684
5 PRIMER
Độ thẩm thấu cao
Chống kiềm kinh tế Th/18 Kg       841.104
Lon/4 Kg       215.028
VI. NHÓM SƠN TRANG TRÍ  (ROUGHT COAT, STONE, PAINT)
2 STONE PAINT Sơn đá Th/25 Kg       879.060       879.060
Lon/5 Kg       195.615       195.615
VII. NHÓM CHỐNG THẤM – KEO
1 BLACKOTE Chống thấm đen vách song, sàn nước Th/18 Kg       845.250
Lon/4 Kg       212.520
Lon/1 Kg          63.394
2 KEO CHỐNG THẤM Phủ vách song, sàn nước Th/20 Kg    1.490.055
Lon/4 Kg       310.328
3 CHỐNG THẤM SS10 Chống thấm ngược Lon/4 Lít       420.210
Lon/1 Lít       112.298
VIII. NHÓM SƠN DẦU
1 SƠN KIM LOẠI MẠ KẼM MÀU XÁM Sơn dùng để lót & sơn trên sắt kẽm Lon/800 ml          90.090
Lon/3 Lít       311.850
Th/18 Lít    1.811.040
2 SƠN DẦU TISON BÓNG MỜ
Trắng & màu đồng giá
Sơn phủ ngoài cho gỗ & kim loại, màu sơn bóng mờ sang trọng Lon/400 ml          51.975          51.975
Lon/800 ml          93.555          93.555
Lon/3 Lít       299.145       299.145
Th/18 Lít    1.702.470    1.702.470
3 SƠN DẦU TISON BÓNG
Trắng & màu đồng giá
Sơn phủ ngoài cho gỗ & kim loại, màu sơn bóng đẹp Lon/200 ml
Lon/400 ml          41.580          41.580
Lon/800 ml          80.850          80.850
Lon/3 Lít       277.200       277.200
Th/18 Lít    1.547.700    1.547.700
4 SƠN CHỐNG RỈ MÀU ĐÒ Sơn lót gỗ & kim loại Lon/0.5 Kg
Lon/1 Kg          55.440
Lon/4 Kg       204.435
Lon/25 Kg    1.094.940
5 SƠN CHỐNG RỈ MÀU XÁM Sơn lót gỗ & kim loại Lon/0.5 Kg
Lon/1 Kg          57.750
Lon/4 Kg       212.520
Lon/25 Kg    1.217.370
STT SẢN PHẨM CÔNG DỤNG ĐVT ĐƠN GIÁ
TRẮNG MÀU MÀU ĐẬM
I. NHÓM BỘT TRÉT
1 TS9- TRONG Trét nội thất Bao/40 Kg 145,000    
2 TS9- NGOÀI Trét ngoại thất Bao/40 Kg 190,000    
3 BỘT YOKO TRONG Trét nội thất Bao/40 Kg 178,000    
4 BỘT YOKO NGOÀI Trét ngoại thất Bao/40 Kg 222,000    
5 UNILUX TRONG Trét nội thất Bao/40 Kg 200,000    
6 UNILUX NGOÀI Trét ngoại thất Bao/40 Kg 242,000    
7 MAXCOAT TRONG Trét nội thất Bao/40 Kg 194,000    
8 MAXCOAT NGOÀI Trét ngoại thất Bao/40 Kg 270,000    
II. NHÓM SƠN TRÉT
9 SƠN TRÉT TS99 Sơn trét Th/25 Kg 295,550    
10 SƠN TRÉT AAA Sơn trét Th/25 Kg 309,350    
11 Lon/5 Kg 77,050    
 III. NHÓM SƠN NỘI THẤT
12 SƠN NƯỚC TS99 Phủ nội thất Th/25 Kg 400,200 400,200  
13 Lon/5 Kg 101,200 101,200  
14 SƠN NƯỚC WIN&WIN Phủ nội thất Th/25 Kg 492,200 492,200  
15 Lon/5 Kg 121,900 121,900  
16 SƠN NƯỚC YOKO
(Lau chùi dễ dàng)
Phủ nội thất Th/25 Kg 669,300 669,300  
17 Lon/5 Kg 161,000 161,000  
18 UNILIC – Interior
(trắng màu đồng giá)
Phủ nội thất cao cấp Th/25 Kg 805,000 805,000  
19 Lon/5Kg 202,400 202,400  
20 UNILUX – Interior
(trắng màu đồng giá)
Phủ nội thất cao cấp Th/25 Kg 993,600 993,600  
21 Lon/5 Kg 238,050 238,050  
22 SHIELDCOAT – Interior
(trắng màu đồng giá)
Phủ nội thất cao cấp Th/18 Lít 1,481,200 1,481,200  
23 Lon/5 Lít 478,400 478,400  
 IV. NHÓM SƠN NGOẠI THẤT
24 SUPPER COAT Sơn chống thấm ngoài trời Th/25 Kg 931,700 977,900 1,144,000
25 Lon/5 Kg 228,800 237,600 266,200
26 Lon/1 Kg 72,600 72,600 78,100
27 SUPER COAT
màu 2 chấm đỏ)
Sơn chống thấm ngoài trời Th/25 Kg     1,367,300
28 Lon/5 Kg     311,300
29 Lon/1 Kg     89,100
30 UNILUX – Exterior Sơn bóng cao cấp ngoài trời Th/18 Lít 1,772,100 1,772,100  
31 Lon/5 Lít 534,600 534,600  
32 SATIN COAT Sơn bóng cao cấp ngoài trời Th/18 Lít 2,007,500 2,007,500 2,275,900
33 Lon/5 Lít 596,200 596,200 680,900
34 Lon/1 Lít 157,300 157,300 177,100
35 SHIELDCOAT – Exterior Sơn bóng cao cấp ngoài trời Lon/5 Lít 667,700 667,700 760,100
36 Lon/1 Lít 155,100 155,100 181,500
37 UNILIC – Exterior Sơn phủ ngoài trời cao cấp Lon/5 Lít 704,000 704,000 777,700
38 Lon/1 Lít 172,700 172,700 180,400
39 UNILIC – Exterior
Màu 2 chấm đỏ
Sơn phủ ngoài trời cao cấp Lon/5 Lít     894,300
40 Lon/1 Lít     206,800
41 UNILIC – Exterior
Màu 47014 – 47015
Sơn phủ ngoài trời cao cấp Lon/5 Lít     975,700
42 Lon/1 Lít     248,600
43 UNILIC – Exterior
Màu 47016
Sơn phủ ngoài trời cao cấp Lon/5 Lít     1,014,200
44 Lon/1 Lít     257,400
45 UNILIC – Chống ố vàng Chống ố vàng Lon/3 Kg 192,500    
46 Lon/1 Kg 67,100    
47 UNILIC TOPCOAT Sơn phủ ngoài trời cao cấp Lon/5 Lít 525,800   599,500  
48 Lon/1 Lít 113,300   136,400  
 V. NHÓM SƠN LÓT CHỐNG KIỀM
49 HI – SEALER 2001           (LOẠI I) Chống kiềm ngoài trời Th/18 Lít 1,470,700    
50 Lon/5 Lít 420,200    
51 HI – SEALER 2001           (LOẠI II) Chống kiềm trong nhà & ngoài trời Th/18 Lít 1,134,100    
52 Lon/5 Lít 338,800    
53 UNILUX SEALER Chống kiềm ngoài trời Th/18 Lít 1,010,900    
54 Lon/5 Lít 297,000    
55 UNILUX PRIMER Chống kiềm trong nhà & ngoài trời Th/18 Lít 843,700    
56 Lon/5 Lít 267,300    
57 PRIMER
Độ thẩm thấu cao
Chống kiềm kinh tế Th/18 Kg 778,800    
58 Lon/4 Kg 199,100    
 VI. NHÓM SƠN TRANG TRÍ  (ROUGHT COAT, STONE, PAINT)
59 ROUGHT COAT Dùng tạo sơn gai, sơn gấm Th/25 Kg 890,100 890,100  
60 Lon/5 Kg 195,500 195,500  
61 STONE PAINT             Sơn đá Th/25 Kg 837,200 837,200  
62 Lon/5 Kg 186,300 186,300  
VII. NHÓM CHỐNG THẤM – KEO
63 BLACKOTE Chống thấm đen vách song, sàn nước Th/18 Kg   788,900  
64 Lon/4 Kg   198,950  
65 Lon/1 Kg   63,250  
66 KEO CHỐNG THẤM Phủ vách song, sàn nước Th/20 Kg 1,463,950    
67 Lon/4 Kg 295,550    
68 CHỐNG THẤM SS10 Chống thấm ngược Lon/4 Lít 411,700    
69 Lon/1 Lít 110,400    
 VIII. NHÓM SƠN DẦU
70 SƠN KIM LOẠI MẠ KẼM MÀU XÁM Sơn dùng để lót & sơn trên sắt kẽm Lon/800 ml   85,800  
71 Lon/3 Lít   297,000  
72 Th/18 Lít   1,724,800  
73 SƠN DẦU TISON BÓNG MỜ
Trắng & màu đồng giá
Sơn phủ ngoài cho gỗ & kim loại, màu sơn bóng mờ sang trọng Lon/400 ml 49,500 49,500  
74 Lon/800 ml 89,100 89,100  
75 Lon/3 Lít 284,900 284,900  
76 Th/18 Lít 1,621,400 1,621,400  
77 SƠN DẦU TISON BÓNG
Trắng & màu đồng giá
Sơn phủ ngoài cho gỗ & kim loại, màu sơn bóng đẹp Lon/200 ml      
78 Lon/400 ml 39,600 39,600  
79 Lon/800 ml 77,000 77,000  
80 Lon/3 Lít 264,000 264,000  
81 Th/18 Lít 1,474,000 1,474,000  
82 SƠN CHỐNG RỈ MÀU ĐÒ Sơn lót gỗ & kim loại Lon/0.5 Kg      
83 Lon/1 Kg   52,800  
84 Lon/4 Kg   194,700  
85 Lon/25 Kg   1,042,800  
86 SƠN CHỐNG RỈ MÀU XÁM Sơn lót gỗ & kim loại Lon/0.5 Kg      
87 Lon/1 Kg   55,000  
88 Lon/4 Kg   202,400  
89 Lon/25 Kg   1,159,400  

 

 

Chia sẻ bài viết này