Bảng Báo Giá Sơn Spec

Bảng Báo Giá Sơn Spec

BẢNG BÁO GIÁ SƠN SPEC

Thị trường sơn những năm gần đây bùng nổ, với rất nhiều các thương hiệu khác nhau trên thị trường đã gây nhiều khó khăn về sự lựa chọn cho người dùng. Nắm bắt được tâm lý đó Cty CP ĐT Hợp Thành Phát một trong những đơn vị tư vấn sơn số 1 Việt Nam, luôn khẳng định vị thế bằng cách đem đến cho quý khách những thông tin chính xác nhất về giá cả các dòng sơn trên thị trường, trong đó có dòng sơn Spec chính hãng do công ty phân phối.

BẢNG BÁO GIÁ SƠN SPEC MỚI NHẤT THỊ TRƯỜNG

Cty chúng tôi là đơn vị cung cấp sơn chính hãng uy tín nhất tại TP. HCM, quý khách không cần lo ngại về giá cả và sơn giả mà dòng sơn Spec là một trong những dòng sơn được công ty chúng tôi cam kết bằng uy tín và chất lượng lâu nay trên thị trường. Bảng báo giá sơn Spec luôn được chúng tôi cập nhật mới nhất từ nhà máy. Đảm bảo quý khách luôn có thông tin tham khảo chính xác nhất.

TAI BẢNG BÁO GIÁ CHI TIẾT SƠN SPEC Ở ĐÂU?

Bảng báo giá sơn Spec chi tiết nhất, mới nhất chỉ có tại www.htpmart.vn hoặc gọi ngay hotline 1900-9716 để biết thêm chi tiết.

Tải bảng báo giá về tại đây: Bảng Báo Giá Sơn-SPEC

CHỦNG LOẠI TÊN SẢN PHẨM LOẠI  GIÁ BÁN 
BỘT TRÉT SPEC BỘT TRÉT SPEC FILLER INT & EXT
(Bột trét nội ngoại thất Spec)
Bao/40 Kg         246,000
SƠN LÓT
GỐC
NƯỚC SPEC
SƠN SPEC ALKALI LOCK
(Sơn lót ngoài trời Spec Alkali Lock)
Lon/4.375 Lít         481,600
Th/18 Lít      1,690,700
SƠN SPEC NANO PRIMER
(Sơn lót đa năng Spec Nano)
Lon/4.375 Lít         511,300
Th/18 Lít      1,801,800
SƠN SPEC ALKALI PRIMER FOR INT
(Sơn lót trong nhà Spec Alkali )
Lon/4.375 Lít         321,500
Th/18 Lít      1,192,400
SƠN LÓT
GỐC DẦU SPEC
SƠN SPEC DAMP SEALER
(Sơn lót chống thấm ngược Spec Damp Sealer)
Lon/4.375 Lít         613,000
SƠN SPEC SOLVENT PRIMER
(Sơn lót trong ngoài gốc dầu Spec Solvent)
Lon/4.375 Lít                   –  
SƠN TRONG SPEC SƠN SPEC INTERIOR
( sơn nội thất Spec Int)
Lon/3.8 Lít         228,000
Th/18 Lít         885,500
SƠN SPEC FAST INTERIOR
(sơn nội thất Spec Fast Int)
Lon/4.375 Lít         220,275
Th/18 Lít         752,400
SƠN SPEC EASY WASH
(sơn nội thất lau chùi Spec Easy Wash)
Lon/4.375 Lít         359,700
Th/18 Lít      1,200,100
SƠN SPEC HELLO SATIN FOR INT
Màu trắng 111
(sơn nội thất cao cấp bề mặt bóng )
Lon/4 Lít         435,900
Th/18 Lít      1,697,300
SƠN SPEC HELLO ODORLESSKOT
Màu trắng 111
(sơn nội thất cao cấp không mùi)
Lon/4 Lít         622,050
SƠN
NGOÀI SPEC
SƠN SPEC SATIN KOTE                      – Màu Thường
                                                               – Màu Đặc Biệt
( Sơn ngoại thất Spec Satin Kote, Bề mặt bóng sáng)
Lon/4.375 Lít         657,800
        699,600
SƠN SPEC SATIN KOTE                      – Màu Thường
                                                               – Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec Satin Kote, Bề mặt bóng sáng)
Th/18 Lít      2,373,800
     2,502,500
SƠN SPEC ALL EXTERIOR                  -Màu Thường
                                                                -Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec All Exterior,Bề mặt bóng mờ)
Lon/875 ml         103,500
        110,800
SƠN SPEC ALL EXTERIOR                  -Màu Thường
                                                                -Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec All Exterior,Bề mặt bóng mờ)
Lon/4.375 Lít         531,600
        567,600
SƠN SPEC ALL EXTERIOR                  -Màu Thường
                                                                -Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec All Exterior,Bề mặt bóng mờ)
Th/18 Lít      1,685,200
     1,810,600
SƠN SPEC FAST EXTERIOR                  -Màu Thường
                                                                -Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec Fast Exterior,Bề mặt láng mờ)
Lon/4.375 Lít         313,300
        344,300
SƠN SPEC FAST EXTERIOR                  -Màu Thường
                                                                -Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec Fast Exterior,Bề mặt láng mờ)
Th/18 Lít      1,090,100
     1,196,800
SƠN SPEC HI – ANTISTAIN
(Sơn ngoại thất cao cấp Spec Hi- Antistain chống bám bẩn)
Lon/4.375 Lít         864,900
SƠN PHỦ LĂN TRẦN SPEC SƠN SPEC CEILING COAT
 (Sơn lăn trần màu Trắng Spec ceiling coat)
Lon/4.375 Lít         216,500
Th/18 Lít         764,500
SƠN SPEC SUPERIOR CEILING COAT
 (Sơn lăn trần màu Trắng Spec superior ceiling coat)
Lon/4.375 Lít         294,300
Th/18 Lít      1,058,200
CHỐNG THẤM SPEC CHỐNG THẤM SPEC SUPER FIXX
(Hợp chất chống thấm pha xi măng Spec Super Fixx)
Lon/4.375 Lít         463,100
Th/18 Lít      1,734,700
CHỦNG LOẠI TÊN SẢN PHẨM LOẠI  GIÁ BÁN 
BỘT TRÉT SPEC BỘT TRÉT SPEC FILLER INT & EXT
(Bột trét nội ngoại thất Spec)
Bao/40 Kg           253,380
SƠN LÓT
GỐC
NƯỚC SPEC
SƠN SPEC ALKALI LOCK
(Sơn lót ngoài trời Spec Alkali Lock)
Lon/4.375 Lít           481,525
Th/18 Lít        1,690,436
SƠN SPEC NANO PRIMER
(Sơn lót đa năng Spec Nano)
Lon/4.375 Lít           511,292
Th/18 Lít        1,801,470
SƠN SPEC ALKALI PRIMER FOR INT
(Sơn lót trong nhà Spec Alkali )
Lon/4.375 Lít           321,566
Th/18 Lít        1,191,916
SƠN LÓT
GỐC DẦU SPEC
SƠN SPEC DAMP SEALER
(Sơn lót chống thấm ngược Spec Damp Sealer)
Lon/4.375 Lít           649,003
SƠN SPEC SOLVENT PRIMER
(Sơn lót trong ngoài gốc dầu Spec Solvent)
Lon/4.375 Lít           555,479
SƠN TRONG SPEC SƠN SPEC INTERIOR
( sơn nội thất Spec Int)
Lon/3.8 Lít           228,042
Th/18 Lít           886,006
SƠN SPEC FAST INTERIOR
(sơn nội thất Spec Fast Int)
Lon/4.375 Lít           220,420
Th/18 Lít           752,312
SƠN SPEC EASY WASH
(sơn nội thất lau chùi Spec Easy Wash)
Lon/4.375 Lít           359,779
Th/18 Lít        1,199,847
SƠN SPEC HELLO SATIN FOR INT
Màu trắng 111
(sơn nội thất cao cấp bề mặt bóng )
Lon/4 Lít           435,999
Th/18 Lít        1,697,234
SƠN SPEC HELLO ODORLESSKOT
Màu trắng 111
(sơn nội thất cao cấp không mùi)
Lon/4 Lít           622,017
SƠN
NGOÀI SPEC
SƠN SPEC SATIN KOTE                      – Màu Thường
                                                               – Màu Đặc Biệt
( Sơn ngoại thất Spec Satin Kote, Bề mặt bóng sáng)
Lon/4.375 Lít           657,758
          699,679
SƠN SPEC SATIN KOTE                      – Màu Thường
                                                               – Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec Satin Kote, Bề mặt bóng sáng)
Th/18 Lít        2,373,635
       2,502,797
SƠN SPEC ALL EXTERIOR                  -Màu Thường
                                                                -Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec All Exterior,Bề mặt bóng mờ)
Lon/875 ml           103,515
          110,828
SƠN SPEC ALL EXTERIOR                  -Màu Thường
                                                                -Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec All Exterior,Bề mặt bóng mờ)
Lon/4.375 Lít           531,686
          567,633
SƠN SPEC ALL EXTERIOR                  -Màu Thường
                                                                -Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec All Exterior,Bề mặt bóng mờ)
Th/18 Lít        1,684,771
       1,810,534
SƠN SPEC FAST EXTERIOR                  -Màu Thường
                                                                -Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec Fast Exterior,Bề mặt láng mờ)
Lon/4.375 Lít           313,326
          344,432
SƠN SPEC FAST EXTERIOR                  -Màu Thường
                                                                -Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec Fast Exterior,Bề mặt láng mờ)
Th/18 Lít        1,089,946
       1,196,448
SƠN SPEC HI – ANTISTAIN
(Sơn ngoại thất cao cấp Spec Hi- Antistain chống bám bẩn)
Lon/4.375 Lít           864,788
SƠN PHỦ LĂN TRẦN SPEC SƠN SPEC CEILING COAT
 (Sơn lăn trần màu Trắng Spec ceiling coat)
Lon/4.375 Lít           216,403
Th/18 Lít           764,775
SƠN SPEC SUPERIOR CEILING COAT
 (Sơn lăn trần màu Trắng Spec superior ceiling coat)
Lon/4.375 Lít           294,374
Th/18 Lít        1,058,222
CHỐNG THẤM SPEC CHỐNG THẤM SPEC SUPER FIXX
(Hợp chất chống thấm pha xi măng Spec Super Fixx)
Lon/4.375 Lít           463,191
Th/18 Lít        1,734,623
CHỦNG LOẠI TÊN SẢN PHẨM LOẠI  GIÁ BÁN
BỘT TRÉT SPEC BỘT TRÉT SPEC FILLER INT & EXT
(Bột trét nội ngoại thất Spec)
Bao/40 Kg           246.000
SƠN LÓT
GỐC
NƯỚC SPEC
SƠN SPEC ALKALI LOCK
(Sơn lót ngoài trời Spec Alkali Lock)
Lon/4.375 Lít           467.500
Th/18 Lít        1.641.200
SƠN SPEC NANO PRIMER
(Sơn lót đa năng Spec Nano)
Lon/4.375 Lít           496.400
Th/18 Lít        1.749.000
SƠN SPEC ALKALI PRIMER FOR INT
(Sơn lót trong nhà Spec Alkali )
Lon/4.375 Lít           312.200
Th/18 Lít        1.157.200
SƠN LÓT
GỐC DẦU SPEC
SƠN SPEC DAMP SEALER
(Sơn lót chống thấm ngược Spec Damp Sealer)
Lon/4.375 Lít           630.100
SƠN SPEC SOLVENT PRIMER
(Sơn lót trong ngoài gốc dầu Spec Solvent)
Lon/4.375 Lít           539.300
SƠN TRONG SPEC SƠN SPEC INTERIOR
( sơn nội thất Spec Int)
Lon/3.8 Lít           221.400
Th/18 Lít           860.200
SƠN SPEC FAST INTERIOR
(sơn nội thất Spec Fast Int)
Lon/4.375 Lít           214.000
Th/18 Lít           730.400
SƠN SPEC EASY WASH
(sơn nội thất lau chùi Spec Easy Wash)
Lon/4.375 Lít           349.300
Th/18 Lít        1.164.900
SƠN SPEC HELLO SATIN FOR INT
Màu trắng 111
(sơn nội thất cao cấp bề mặt bóng )
Lon/4 Lít           423.300
Th/18 Lít        1.647.800
SƠN SPEC HELLO ODORLESSKOT
Màu trắng 111
(sơn nội thất cao cấp không mùi)
Lon/4 Lít           603.900
SƠN
NGOÀI SPEC
SƠN SPEC SATIN KOTE                      – Màu Thường
– Màu Đặc Biệt
( Sơn ngoại thất Spec Satin Kote, Bề mặt bóng sáng)
Lon/4.375 Lít           638.600
          679.300
SƠN SPEC SATIN KOTE                      – Màu Thường
– Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec Satin Kote, Bề mặt bóng sáng)
Th/18 Lít        2.304.500
       2.429.900
SƠN SPEC ALL EXTERIOR                  -Màu Thường
-Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec All Exterior,Bề mặt bóng mờ)
Lon/875 ml           100.500
          107.600
SƠN SPEC ALL EXTERIOR                  -Màu Thường
-Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec All Exterior,Bề mặt bóng mờ)
Lon/4.375 Lít           516.200
          551.100
SƠN SPEC ALL EXTERIOR                  -Màu Thường
-Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec All Exterior,Bề mặt bóng mờ)
Th/18 Lít        1.635.700
       1.757.800
SƠN SPEC FAST EXTERIOR                  -Màu Thường
-Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec Fast Exterior,Bề mặt láng mờ)
Lon/4.375 Lít           304.200
          334.400
SƠN SPEC FAST EXTERIOR                  -Màu Thường
-Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec Fast Exterior,Bề mặt láng mờ)
Th/18 Lít        1.058.200
       1.161.600
SƠN SPEC HI – ANTISTAIN
(Sơn ngoại thất cao cấp Spec Hi- Antistain chống bám bẩn)
Lon/4.375 Lít           839.600
SƠN PHỦ LĂN TRẦN SPEC SƠN SPEC CEILING COAT
(Sơn lăn trần màu Trắng Spec ceiling coat)
Lon/4.375 Lít           210.100
Th/18 Lít           742.500
SƠN SPEC SUPERIOR CEILING COAT
(Sơn lăn trần màu Trắng Spec superior ceiling coat)
Lon/4.375 Lít           285.800
Th/18 Lít        1.027.400
CHỐNG THẤM SPEC CHỐNG THẤM SPEC SUPER FIXX
(Hợp chất chống thấm pha xi măng Spec Super Fixx)
Lon/4.375 Lít           449.700
Th/18 Lít        1.684.100
STT CHỦNG LOẠI TÊN SẢN PHẨM ĐVT ĐƠN GIÁ
1 BỘT TRÉT SPEC BỘT TRÉT SPEC FILLER INT & EXT
(Bột trét nội ngoại thất Spec)
Bao/40 Kg 226,000
2 SƠN LÓT GỐC
NƯỚC SPEC
SƠN SPEC ALKALI LOCK
(Sơn lót ngoài trời Spec Alkali Lock)
Lon/4.375 Lít 467,500
3 Th/18 Lít 1,641,200
4 SƠN SPEC NANO PRIMER
(Sơn lót đa năng Spec Nano)
Lon/4.375 Lít 496,400
5 Th/18 Lít 1,749,000
6 SƠN SPEC ALKALI PRIMER FOR INT
(Sơn lót trong nhà Spec Alkali )
Lon/4.375 Lít 312,200
7 Th/18 Lít 1,157,200
8 SƠN LÓT
GỐC DẦU SPEC
SƠN SPEC DAMP SEALER
(Sơn lót chống thấm ngược Spec Damp Sealer)
Lon/4.375 Lít 630,100
9 SƠN SPEC SOLVENT PRIMER
(Sơn lót trong ngoài gốc dầu Spec Solvent)
Lon/4.375 Lít 539,300
10 SƠN TRONG SPEC SƠN SPEC INTERIOR
( sơn nội thất Spec Int)
Lon/3.8 Lít 221,400
11 Th/18 Lít 860,200
12 SƠN SPEC FAST INTERIOR
(sơn nội thất Spec Fast Int)
Lon/4.375 Lít 214,000
13 Th/18 Lít 730,400
14 SƠN SPEC EASY WASH
(sơn nội thất lau chùi Spec Easy Wash)
Lon/4.375 Lít 349,300
15 Th/18 Lít 1,164,900
16 SƠN SPEC HELLO SATIN FOR INT
Màu trắng 111
(sơn nội thất cao cấp bề mặt bóng )
Lon/4 Lít 423,300
17 Th/18 Lít 1,647,800
18 SƠN SPEC HELLO ODORLESSKOT
Màu trắng 111
(sơn nội thất cao cấp không mùi)
Lon/4 Lít 603,900
19 SƠN NGOÀI SPEC SƠN SPEC SATIN KOTE

– Màu Thường

– Màu Đặc Biệt
( Sơn ngoại thất Spec Satin Kote, Bề mặt bóng sáng)

Lon/4.375 Lít 638,600
20 679,300
21 SƠN SPEC SATIN KOTE

– Màu Thường
– Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec Satin Kote, Bề mặt bóng sáng)

Th/18 Lít 2,304,500
22 2,429,900
23 SƠN SPEC ALL EXTERIOR

-Màu Thường

-Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec All Exterior,Bề mặt bóng mờ)

Lon/875 ml 100,500
24 107,600
25 SƠN SPEC ALL EXTERIOR

-Màu Thường

-Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec All Exterior,Bề mặt bóng mờ)

Lon/4.375 Lít 516,200
26 551,100
27 SƠN SPEC ALL EXTERIOR

-Màu Thường

-Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec All Exterior,Bề mặt bóng mờ)

Th/18 Lít 1,635,700
28 1,757,800
29 SƠN SPEC FAST EXTERIOR

-Màu Thường
-Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec Fast Exterior,Bề mặt láng mờ)

Lon/4.375 Lít 304,200
30 334,400
31 SƠN SPEC FAST EXTERIOR

-Màu Thường

-Màu Đặc Biệt
(Sơn ngoại thất Spec Fast Exterior,Bề mặt láng mờ)

Th/18 Lít 1,058,200
32 1,161,600
33 SƠN SPEC HI – ANTISTAIN
(Sơn ngoại thất cao cấp Spec Hi- Antistain chống bám bẩn)
Lon/4.375 Lít 839,600
34 SƠN PHỦ LĂN TRẦN SPEC SƠN SPEC CEILING COAT
(Sơn lăn trần màu Trắng Spec ceiling coat)
Lon/4.375 Lít 210,100
35 Th/18 Lít 742,500
36 SƠN SPEC SUPERIOR CEILING COAT
 (Sơn lăn trần màu Trắng Spec superior ceiling coat)
Lon/4.375 Lít 285,800
37 Th/18 Lít 1,027,400
38 CHỐNG THẤM SPEC CHỐNG THẤM SPEC SUPER FIXX
(Hợp chất chống thấm pha xi măng Spec Super Fixx)
Lon/4.375 Lít 449,700
39 Th/18 Lít 1,684,100

 

 

Chia sẻ bài viết này