Bảng Báo Giá Sơn Nanpao

Bảng Báo Giá Sơn Nanpao

BẢNG BÁO GIÁ SƠN NANPAO

Công ty sơn Nanpao chủ yếu sản xuất các loại sơn nước, sơn sàn, sơn sắt thép, sơn bột, sơn xe hơi và sơn công nghiệp, sơn chống dấu vân tay. Sau nhiều năm hoạt động và phát triển, không những hãng sơn luôn nghiên cứu cải tiến các dòng sơn đã có mà còn phát triển thêm các giải pháp về ngành sơn.

NHÀ PHÂN PHỐI SƠN NANPAO CHÍNH HÃNG

Htpmart.vnnhà phân phối chính thức sơn Nanpao chính hãng. Chúng tôi cung cấp tất cả các dòng sản phẩm của hãng sơn Nanpao với bảng báo giá Nanpao tốt nhất và đội ngũ chuyên viên kỹ thuật tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm chắc chắn sẽ làm quý khách hài lòng. Liên hệ với chúng tôi qua hotline: 1900-6716

TẢI BẢNG BÁO SƠN NANPAO MỚI NHẤT

Tải bảng báo giá về tại đây:Bảng Báo Giá Sơn-NANPAO

STT SẢN PHẦM MÔ TẢ SẢN PHẨM ĐVT GIÁ BÁN
SƠN SÀN
1 837
Sơn sàn 1 TP
Độ phủ tốt, kháng nước bền màu. Sử dụng dung môi No.27 18L~20KG       2,426,050
3,6L~4KG          557,810
2 926
Sơn sàn pha dung môi
Nhựa Epoxy + acid mine (chất phụ gia đống rắn)
>>>Chịu được hóa chất, acid, kiềm, muối. Không khí ẩm
A 16KG + B 3,2KG       2,476,870
A 3,2KG + B 0,64KG          569,910
3 946
Sơn sàn chịu axit
A 18KG + B 3KG       3,081,870
A 3,6KG + B 0,6KG          709,060
4 916W  (BỎ)
Sơn sàn gốc nước
(epoxy gốc nước 2 TP) không có mùi hôi, chống mài mòn , lực nén, hóa chất, thích hợp với nhà máy hóa chất A 16KG + B 4KG                   –
A 3,2KG + B 0,8KG                   –
5 932
Sơn sàn tự phẳng
Sơn hai thành phần không dung môi, độ cứng cao chống rỉ sét, chống ăn mòn bởi hóa chất (Không dung môi, tự phẳng) A 20KG + B 4KG       2,795,100
A 4KG + B 0,8KG          642,510
6 933
Sơn sàn chịu axit không dung môi
Sơn sàn kháng kiềm tự phẳng A 19,4KG + B 4,85KG       4,303,970
7 711
Sơn lót sàn epoxy
Sơn lót trong suốt , sau khi khô có màu vàng A 13,05KG + B 4,35KG       2,012,230
A 2.,61KG + B 0,87KG          462,220
8 822M
Lớp phủ giữa epoxy không dung môi
Sơn lót không dung môi màu café A 17,08KG + B 4,27KG       2,642,640
A 3,416KG + B 0,854KG          607,420
826
Sơn chống ăn mòn epoxy dành cho bể nước thải
Sơn sàn kháng kiềm tự phẳng A 18,4KG + B 4,6KG       4,702,060
NP102
Chất làm cứng bề mặt
20KG       2,515,590
SƠN CHỐNG GỈ HIỆU SUẤT CAO                   –
1 960PR
Sơn lót epoxy giàu kẽm
Chống rỉ đỏ nâu cao cấp, sử dụng dung môi 926D A 28.58KG + B 3,17KG       5,079,580
A 5.72KG + B 0.63KG       1,168,860
2 965PR.A
Sơn lót epoxy giàu kẽm
Chống rỉ đỏ oxit sắt (oxide)
Sử dụng dung môi 926D
A 13.36KG + B 22.67KG       5,590,200
A 2.67KG + B 4.5KG       1,286,230
3 926PR
Sơn epoxy đỏ nâu
Sơn lót Epoxy giàu kẽm A 24KG + B 3KG       2,792,680
A 4.8KG + B 0.6KG          642,510
4 926IR
Sơn lót epoxy đỏ axit sắt
Sơn phủ Epoxy có dung môi A 22KG + B 2KG       1,777,490
A 4.4KG + B 0.4KG          408,980
5 E#16
Sơn epoxy cho hợp kim
Sơn lót cao su clorua A 16KG + B 3.2KG       2,435,730
A 3.2KG + B 0.64KG          560,230
MPW200D
Sơn lót hợp kim
A 19.4KG + B 2.15KG       2,585,770
985PR
Sơn hợp kim epoxy
A 18.43KG + B 3.07KG       2,446,620
6 EAL-26
Sơn epoxy nhôm Tripoly phốt phát
Sơn lót cao su clorua A 22KG + B 2KG       2,054,580
A 4.4KG + B 0.4KG          473,110
7 968
Sơn lót epoxy zinc phốt phát
Sơn phù Acrylic A 25KG + B 2,5KG       2,412,740
A 4.,4KG + B 0,4KG          555,390
PU700 (BỎ)
Sơn phủ khô nhờ không khí ẩm ướt
6.5KG                   –
8 K9302
Sơn epoxy sắt mica
Sơn lót cao su clorua A 20.17KG + B 3.2KG       2,357,080
A 4.03KG + B 0.64KG          542,080
9 8656HB
Sơn epoxy nhựa đường
Sơn phủ Alkyd A 20,3KG + B 3,4KG       2,236,080
A 4,06KG + B 0,68KG          514,250
10 926
Sơn phủ epoxy
Sơn giàu kẽm vô cơ A 16KG + B 3.2KG       2,726,130
A 3.2KG + B 0.64KG          626,780
11 PU
Sơn phủ Polyurethane
Sơn EPOXY nhôm Tripoli phốt phát A 20KG + B 2KG       3,074,610
A 4KG + B 0.4KG          706,640
12 MA366
Sơn phủ Acrylic PU
Sơn epoxy sắt mica A 17.05KG + B 2.44KG       3,074,610
A 3.41KG + B 0.488KG          706,640
13 6500TP
Sơn veni Polyurethane
Sơn phủ Polyurethane A 15KG + B 1.5KG       2,874,960
A 3KG + B 0.3KG          660,660
14 6826
Sơn Fluor-Carbon
Sơn veni Polyurethane A 20KG + B 2KG     12,913,120
A 4KG + B 0.4KG       2,970,550
15 MB210-A07
Sơn phủ Acrylic
Sơn Epoxy cho hợp kim 15.5L~18KG       2,065,470
3,1L~3,6KG          475,530
ALK-RED
Sơn lót Alkyd đỏ nâu
Sơn Epoxy cho hợp kim 18L~26KG       1,817,420
16 3.6L~5,2KG          417,450
17 ALK
Sơn phủ Alkyd
Sơn phủ Alkyd 15L~18KG       1,760,550
3L~3,6KG          405,350
18 MC2060
Sơn phủ Alkyd xám ô xít sắt
Sơn lót Alkyd đỏ nâu 18L~25KG       1,384,240
3,6L~4,9KG          318,230
19 MC2066
Sơn phủ Alkyd đỏ ô xít sắt
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~25KG       1,320,110
3,6L~5KG          303,710
MC-2069PR 17L~25KG       1,173,700
N-ALK 17L~18KG       1,524,600
MC300L
Sơn phủ Alkyd
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~21KG       1,810,160
3,6L~4,2KG          416,240
Rustop 1000PR IOR
Sơn lót sắt màu đỏ Alkyd
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~25,10KG       1,956,570
3,6L~5,02KG          450,120
SUPERMEL 1000TP
Sơn lót màu xám Alkyd
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~20,88KG       2,182,840
3,6L~4,176KG          502,150
Rustop 1000PR GRAY
Sơn lót màu xám Alkyd
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~25,10KG       1,956,570
3,6L~5,02KG          450,120
SUPER ENAMEL (BỎ)
Sơn phủ Alkyd
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~21,35KG                   –
3,6L~4,27KG                   –
MT600PR
Sơn lót cao su clorua
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~25,10KG       2,726,130
3,6L~5,02KG          626,780
MT650
Sơn phủ cao su clorua
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~21KG       3,154,470
3,6L~4,22KG          726,000
SƠN CHỊU NHIỆT                   –
N600 SILVER
Sơn chịu nhiệt 6000C
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18KG       9,468,250
3,6KG       2,178,000
N600 BLACK
Sơn chịu nhiệt 6000C
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18KG       8,943,110
3,6KG       2,057,000
N400 SILVER
Sơn chịu nhiệt 4000C
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18KG       8,943,110
3,6KG       2,057,000
N400 BLACK
Sơn chịu nhiệt 4000C
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18KG       8,416,760
3,6KG       1,936,000
N200 SILVER
Sơn chịu nhiệt 2000C
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18KG       4,734,730
3,6KG       1,089,000
N200 BLACK
Sơn chịu nhiệt 2000C
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18KG       4,208,380
3,6KG          968,000
DUNG MÔI                   –
5 926D
Chất pha loãng dùng cho epoxy
Dung môi 18L~15KG       1,118,040
3,6L~3KG          257,730
NPS-100
Chất pha sơn Alkyd và sơn Acrylic
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~15KG       1,118,040
3,6L~3KG          257,730
NPS-600
Chất pha cao su clorua
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~15KG       1,118,040
3,6L~3KG          257,730
D111
Chất pha sơn PU
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~15KG       1,118,040
3,6L~3KG          257,730
31D
Chất pha loãng gốc dầu ngoại thất
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~15KG       1,118,040
3,6L~3KG          257,730
DR-620
Chất pha sơn epoxy
18L~15,8KG       1,229,360
DR-700
Chất pha PU
18L~15,8KG       1,229,360
SƠN XÂY DỰNG                   –
1 Anycolor
Sơn nội thất
Chống vết nứt nhỏ, chống rêu mốc 18L~25KG       1,316,480
3,6L~5KG          302,500
2 Merry
Sơn nội thất
Bề mặt sơn mịn, chịu tẩy rửa 18L~25KG       1,034,550
3,6L~5KG          238,370
3 Beauty 800
Sơn nội thất
Dễ thi công , độ bám dính cao 18L~25KG          866,360
3,6L~5KG          199,650
4 Morning (BỎ)
Sơn nội thất
18L~25KG                   –
3,2L~5KG                   –
5 815W
Sơn nước ngoại thất
Chống vết nứt nhỏ, chống rêu mốc 18L~25KG       1,984,400
3,6L~5KG          456,170
6 Colormix
Sơn ngoại thất
Bề mặt sơn mịn, chịu tẩy rửa 18L~24KG       1,677,060
3,6L~4,8KG          385,990
7 520W
Sơn đàn hồi ngoại thất
Dễ thi công , độ bám dính cao 18L~22KG       2,285,690
3,6L~4.4KG          525,140
8 815S
Sơn dầu ngoại thất
18L~21KG       2,878,590
3,6L~4,2KG          661,870
9 6826
Sơn Fluor-Carbon
Dễ thi công , độ bám dính cao A 20KG + B 2KG     14,199,350
A 4KG + B 0.4KG       3,265,790
10 6832SG
Sơn vecni Fluor-Carbon
A 15KG + B 1.5KG       5,310,690
A 3KG + B 0.3KG       1,220,890
SƠN LÓT                   –
1 505PS
Sơn lót gốc dầu
Lót cho sơn gốc dầu ngoài trời và sơn gốc nước có tính đàn hồi ngoài trời. 18L~16,5KG       1,704,890
3,6L~3,3KG          392,040
2 900W
Sơn lót gốc nước
Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid 18L~22KG       1,076,900
3,6L~4,4KG          248,050
3 6818
Sơn lót Fluor-Carbon
Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid A 18KG + B 3,6KG       2,935,460
A 3,6KG + B 0.72KG          675,180
901W
Sơn lót nội thất
20KG          614,680
3 711
Sơn lót epoxy
Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid A 13.05KG + B 4.35KG       2,012,230
A 2.61KG + B 0.87KG          462,220
BỘT TRÉT                   –
1 815PE
Bột trét ngoài
Ngoại thất BAO 40KG          309,300
2 815PI
Bột trét trong
Nội thất BAO 40KG          226,800
BẢNG GIÁ SƠN CHỐNG THẤM                   –
1 NP-latex
Chất chống thấm trong xây dựng
Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid 5L~5KG          441,650
25L~25KG       1,921,480
2 NP-TH
Chất tăng cường cho xi măng
Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid 5L~5KG          257,730
25L~25KG       1,121,670
3 NP-107
Xi măng đàn hồi
A 5KG + B 20KG          677,600
4 NP-105
Xi măng đàn hồi
A 5KG + B 20KG          609,840
5 NP-609F6
PU nhựa đường chống thấm dạng keo
18KG          891,770
6 NP-609RD
Nhựa đường đàn hồi chống thấm dạng keo
18KG          839,740
7 NP-M1
Xi măng siêu đàn hồi
A 15KG + B 20KG       1,828,310
8 NP-370A
Sơn sàn chịu lực thông hơi
A 5KG + B 20KG       1,130,140
9 NP-370P
Xi măng tăng cường đa chức năng
5L~5KG          429,550
10 PU25 (BỎ)
Sơn kẻ viền PU
600ml                   –
11 NP-P500
POLYUREA
A 220KG + B 200KG   118,093,580
12 NW-P572
NP POLYUREA COATING
A 220KG + B 200KG   103,418,700
13 815WP-CP-310
Sơn kẻ viền PU
18KG       2,014,650
14 815WP-CC301 16KG       2,497,440
15 900W
BLACKTHANE 100
16KG       2,034,010
16 815
BLACKTHANE 2101NT
A 20KG + B 5KG       2,376,440
17 900W
CLEANTHANE 100
16,58KG       1,817,420
18 825
CLEANTHANE 2100
A 15KG + B 5KG       2,236,080
19 825
CLEANTHANE 3000
A 14,22KG + B 1,78KG       2,582,140
STT SẢN PHẦM MÔ TẢ SẢN PHẨM ĐVT GIÁ BÁN
SƠN SÀN
1 837
Sơn sàn 1 TP
Độ phủ tốt, kháng nước bền màu. Sử dụng dung môi No.27 18L~20KG       2.400.640
3,6L~4KG          563.860
2 926
Sơn sàn pha dung môi
Nhựa Epoxy + acid mine (chất phụ gia đống rắn)
>>>Chịu được hóa chất, acid, kiềm, muối. Không khí ẩm
A 16KG + B 3,2KG       2.342.560
A 3,2KG + B 0,64KG          554.180
3 946
Sơn sàn chịu axit
A 18KG + B 3KG       2.904.000
A 3,6KG + B 0,6KG          638.880
4 916W
Sơn sàn gốc nước
(epoxy gốc nước 2 TP) không có mùi hôi, chống mài mòn , lực nén, hóa chất, thích hợp với nhà máy hóa chất A 16KG + B 4KG       2.904.000
A 3,2KG + B 0,8KG          638.880
5 932
Sơn sàn tự phẳng
Sơn hai thành phần không dung môi, độ cứng cao chống rỉ sét, chống ăn mòn bởi hóa chất (Không dung môi, tự phẳng) A 20KG + B 4KG       2.766.060
A 4KG + B 0,8KG          636.460
6 933
Sơn sàn chịu axit không dung môi
Sơn sàn kháng kiềm tự phẳng A 19,4KG + B 4,85KG       4.259.200
7 711
Sơn lót sàn epoxy
Sơn lót trong suốt , sau khi khô có màu vàng A 13,05KG + B 4,35KG       1.645.600
A 2.,61KG + B 0,87KG          416.240
8 822M
Lớp phủ giữa epoxy không dung môi
Sơn lót không dung môi màu café A 17,08KG + B 4,27KG       2.613.600
A 3,416KG + B 0,854KG          629.200
826
Sơn chống ăn mòn epoxy dành cho bể nước thải
Sơn sàn kháng kiềm tự phẳng A 18,4KG + B 4,6KG       4.653.660
NP102
Chất làm cứng bề mặt
20KG       2.178.000
SƠN CHỐNG GỈ HIỆU SUẤT CAO                   –
1 960PR
Sơn lót epoxy giàu kẽm
Chống rỉ đỏ nâu cao cấp, sử dụng dung môi 926D A 28.58KG + B 3,17KG       3.833.280
A 5.72KG + B 0.63KG          912.340
2 965PR.A
Sơn lót epoxy giàu kẽm
Chống rỉ đỏ oxit sắt (oxide)
Sử dụng dung môi 926D
A 13.36KG + B 22.67KG       5.026.340
A 2.67KG + B 4.5KG       1.105.940
3 926PR
Sơn epoxy đỏ nâu
Sơn lót Epoxy giàu kẽm A 24KG + B 3KG       2.762.430
A 4.8KG + B 0.6KG          607.420
4 926IR
Sơn lót epoxy đỏ axit sắt
Sơn phủ Epoxy có dung môi A 22KG + B 2KG       1.758.130
A 4.4KG + B 0.4KG          396.880
5 E#16
Sơn epoxy cho hợp kim
Sơn lót cao su clorua A 16KG + B 3.2KG       2.410.320
A 3.2KG + B 0.64KG          500.940
MPW200D
Sơn lót hợp kim
A 19.4KG + B 2.15KG       2.087.250
968
Sơn hợp kim epoxy
A 18.43KG + B 3.07KG       2.158.640
6 EAL-26
Sơn epoxy nhôm Tripoly phốt phát
Sơn lót cao su clorua A 22KG + B 2KG       2.032.800
A 4.4KG + B 0.4KG          435.600
7 968
Sơn lót epoxy zinc phốt phát
Sơn phù Acrylic A 25KG + B 2,5KG       2.274.800
A 4.,4KG + B 0,4KG          500.940
PU700
Sơn phủ khô nhờ không khí ẩm ướt
6.5KG       1.281.390
8 K9302
Sơn epoxy sắt mica
Sơn lót cao su clorua A 20.17KG + B 3.2KG       2.332.880
A 4.03KG + B 0.64KG          467.060
9 8656HB
Sơn epoxy nhựa đường
Sơn phủ Alkyd A 20,3KG + B 3,4KG       2.129.600
A 4,06KG + B 0,68KG          468.270
10 926
Sơn phủ epoxy
Sơn giàu kẽm vô cơ A 16KG + B 3.2KG       2.516.800
A 3.2KG + B 0.64KG          554.180
11 PU
Sơn phủ Polyurethane
Sơn EPOXY nhôm Tripoli phốt phát A 20KG + B 2KG       3.041.940
A 4KG + B 0.4KG          699.380
12 MA366
Sơn phủ Acrylic PU
Sơn epoxy sắt mica A 17.05KG + B 2.44KG       2.766.060
A 3.41KG + B 0.488KG          636.460
13 6500TP
Sơn veni Polyurethane
Sơn phủ Polyurethane A 15KG + B 1.5KG       2.844.710
A 3KG + B 0.3KG          618.310
14 6826
Sơn Fluor-Carbon
Sơn veni Polyurethane A 20KG + B 2KG     12.777.600
A 4KG + B 0.4KG       2.807.200
15 MB210-A07
Sơn phủ Acrylic
Sơn Epoxy cho hợp kim 15.5L~18KG       2.043.690
3,1L~3,6KG          429.550
ALK-RED
Sơn lót Alkyd đỏ nâu
Sơn Epoxy cho hợp kim 18L~26KG       2.159.850
16 3.6L~5,2KG          484.000
17 ALK
Sơn phủ Alkyd
Sơn phủ Alkyd 15L~18KG       1.742.400
3L~3,6KG          424.710
18 MC2060
Sơn phủ Alkyd xám ô xít sắt
Sơn lót Alkyd đỏ nâu 18L~25KG       1.306.800
3,6L~4,9KG          290.400
19 MC2066
Sơn phủ Alkyd đỏ ô xít sắt
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~25KG       1.306.800
3,6L~5KG          290.400
MC-2069PR 17L~25KG       1.161.600
N-ALK 17L~18KG       1.306.800
MC300L
Sơn phủ Alkyd
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~21KG       1.790.800
3,6L~4,2KG          425.920
Rustop 1000PR IOR
Sơn lót sắt màu đỏ Alkyd
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~25,10KG       1.936.000
3,6L~5,02KG          387.200
SUPERMEL 1000TP
Sơn lót màu xám Alkyd
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~20,88KG       2.159.850
3,6L~4,176KG          474.320
Rustop 1000PR GRAY
Sơn lót màu xám Alkyd
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~25,10KG       1.936.000
3,6L~5,02KG          387.200
SUPER ENAMEL
Sơn phủ Alkyd
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~21,35KG       2.309.890
3,6L~4,27KG          536.030
MT600PR
Sơn lót cao su clorua
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~25,10KG       2.420.000
3,6L~5,02KG          522.720
MT650
Sơn phủ cao su clorua
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~21KG       2.371.600
3,6L~4,22KG          522.720
SƠN CHỊU NHIỆT                   –
N600 SILVER
Sơn chịu nhiệt 6000C
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18KG       8.276.400
3,6KG       1.821.050
N600 BLACK
Sơn chịu nhiệt 6000C
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18KG       7.840.800
3,6KG       1.725.460
N400 SILVER
Sơn chịu nhiệt 4000C
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18KG       5.227.200
3,6KG       1.149.500
N400 BLACK
Sơn chịu nhiệt 4000C
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18KG       5.227.200
3,6KG       1.149.500
N200 SILVER
Sơn chịu nhiệt 2000C
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18KG       3.223.440
3,6KG          709.060
N200 BLACK
Sơn chịu nhiệt 2000C
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18KG       3.223.440
3,6KG          709.060
DUNG MÔI                   –
5 926D
Chất pha loãng dùng cho epoxy
Dung môi 18L~15KG       1.035.760
3,6L~3KG          254.100
NPS-100
Chất pha sơn Alkyd và sơn Acrylic
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~15KG       1.035.760
3,6L~3KG          248.050
NPS-600
Chất pha cao su clorua
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~15KG       1.035.760
3,6L~3KG          254.100
D111
Chất pha sơn PU
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~15KG       1.035.760
3,6L~3KG          254.100
31D
Chất pha loãng gốc dầu ngoại thất
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~15KG       1.035.760
3,6L~3KG          248.050
DR-620
Chất pha sơn epoxy
18L~15,8KG       1.035.760
DR-700
Chất pha PU
18L~15,8KG       1.035.761
SƠN XÂY DỰNG                   –
1 Anycolor
Sơn nội thất
Chống vết nứt nhỏ, chống rêu mốc 18L~25KG       1.029.710
3,6L~5KG          235.950
2 Merry
Sơn nội thất
Bề mặt sơn mịn, chịu tẩy rửa 18L~25KG          845.790
3,6L~5KG          196.020
3 Beauty 800
Sơn nội thất
Dễ thi công , độ bám dính cao 18L~25KG          689.700
3,6L~5KG          166.980
4 Morning
Sơn nội thất
18L~25KG          515.460
3,2L~5KG          128.260
5 815W
Sơn nước ngoại thất
Chống vết nứt nhỏ, chống rêu mốc 18L~25KG       1.783.540
3,6L~5KG          410.190
6 Colormix
Sơn ngoại thất
Bề mặt sơn mịn, chịu tẩy rửa 18L~24KG       1.326.160
3,6L~4,8KG          306.130
7 520W
Sơn đàn hồi ngoại thất
Dễ thi công , độ bám dính cao 18L~22KG       2.055.790
3,6L~4.4KG          474.320
8 815S
Sơn dầu ngoại thất
18L~21KG       2.600.290
3,6L~4,2KG          597.740
9 6826
Sơn Fluor-Carbon
Dễ thi công , độ bám dính cao A 20KG + B 2KG     12.777.600
A 4KG + B 0.4KG       2.807.200
10 6832SG
Sơn vecni Fluor-Carbon
A 15KG + B 1.5KG       4.840.000
A 3KG + B 0.3KG       1.064.800
SƠN LÓT                   –
1 505PS
Sơn lót gốc dầu
Lót cho sơn gốc dầu ngoài trời và sơn gốc nước có tính đàn hồi ngoài trời. 18L~16,5KG       1.471.360
3,6L~3,3KG          404.140
2 900W
Sơn lót gốc nước
Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid 18L~22KG          968.000
3,6L~4,4KG          222.640
3 6818
Sơn lót Fluor-Carbon
Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid A 18KG + B 3,6KG       2.904.000
A 3,6KG + B 0.72KG          638.880
901W
Sơn lót nội thất
20KG          552.970
3 711
Sơn lót epoxy
Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid A 13.05KG + B 4.35KG       1.645.600
A 2.61KG + B 0.87KG          377.520
BỘT TRÉT                   –
1 815PE
Bột trét ngoài
Ngoại thất BAO 40KG          295.000
2 815PI
Bột trét trong
Nội thất BAO 40KG          218.000
BẢNG GIÁ SƠN CHỐNG THẤM                   –
1 NP-latex
Chất chống thấm trong xây dựng
Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid 5L~5KG          382.360
25L~25KG       1.913.010
2 NP-TH
Chất tăng cường cho xi măng
Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid 5L~5KG          214.170
25L~25KG       1.069.640
3 NP-107
Xi măng đàn hồi
A 5KG + B 20KG          709.060
4 NP-105
Xi măng đàn hồi
A 5KG + B 20KG          473.110
5 NP-609F6
PU nhựa đường chống thấm dạng keo
18KG          815.540
6 NP-609RD
Nhựa đường đàn hồi chống thấm dạng keo
18KG          732.050
7 NP-M1
Xi măng siêu đàn hồi
A 15KG + B 20KG       1.913.010
8 NP-370A
Sơn sàn chịu lực thông hơi
A 5KG + B 20KG       1.182.170
9 NP-370P
Xi măng tăng cường đa chức năng
5L~5KG          450.120
10 PU25
Sơn kẻ viền PU
600ml          189.970
11 NP-P500
POLYUREA
A 220KG + B 200KG   106.903.500
12 NW-P572
NP POLYUREA COATING
A 220KG + B 200KG     90.024.000
13 815WP-CP-310
Sơn kẻ viền PU
18KG       1.182.170
14 815WP-CC301 16KG       1.462.890
15 900W
BLACKTHANE 100
16KG       1.575.420
16 815
BLACKTHANE 2101NT
A 20KG + B 5KG       1.913.010
17 900W
CLEANTHANE 100
16,58KG       1.552.430
18 825
CLEANTHANE 2100
A 15KG + B 5KG       2.025.540
19 900W
CLEANTHANE 3000
A 14,22KG + B 1,78KG       2.700.720
STT SẢN PHẦM MÔ TẢ ĐVT ĐƠN GIÁ
SƠN NGOẠI THẤT
1 Colormix
(998W)
  18L ~ 24KG 1,326,160
2 3,6L ~ 4.8KG 306,130
3 815S Gốc dầu, chịu thời tiết, dễ lau chùi 18L~21KG 2,600,290
4 3,6L~4,2Kg 597,740
5 31D Dung môi cho 815S-(15-30%) 18L~15KG 1,035,760
6 3,6L~3KG 248,050
7 520W Chống vế nứt nhỏ, có tính đàn hồi 18L~22KG 2,055,790
8 3,6L~4,4KG 474,320
9 815W
(DH 5000)
Chống ố tốt 18L~25KG 1,783,540
10 3,6L~5KG 410,190
SƠN NỘI THẤT
11 855W
(Anycolor)
Chống vết nứt nhỏ, chống rêu mốc 18L~25KG 1,029,710
12 3,6L~5KG 235,950
13 868W
(Merry)
Bề mặt sơn mịn, chịu tẩy rửa 18L~25KG 845,790
14 3,6L~5KG 196,020
15 888W
(Beauty 800)
Dễ thi công , độ bám dính cao 18L~25KG 689,700
16 3,6L~5KG 166,980
17 Morning   18L~25KG 515,460
18 3,2L~5KG 128,260
SƠN LÓT CHỐNG KIỀM
19 505PS Lót cho sơn gốc dầu ngoài trời và sơn gốc nước có tính đàn hồi ngoài trời. 18L~15,6KG 1,471,360
20 3,6L~3,3KG 404,140
21 900W Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid 18L~22KG 968,000
22 3,6L~4,4KG 222,640
BỘT TRÉT TƯỜNG
23 Putty Exterior Ngoại thất BAO 40KG 295,000
24 Putty Interior Nội thất BAO 40KG 218,000
CHẤT CHỐNG THẤM
25 815
Waterproof
Hệ thống chống thấm đàn hồi, Màu xám hoặc màu trắng sau khi pha trộn (xi măng đen & cát) 18L~18KG  Liên hệ
26 3,6L~3,6KG Liên hệ
27 825
Raincoat
Màng chống thấm gốc nước, dạng bột nhão màu nâu đen có thể thi công trên bề mặt ẩm ướt 20KG Liên hệ
28 4KG Liên hệ
SƠN GIẢ ĐÁ
29 Sun Stone   25KG Liên hệ
SƠN NỀN EPOXY
30 837
(Epoxy 1 TP)
Độ phủ tốt, kháng nước bền màu. Sử dụng dung môi No.27 18L~20KG 2,400,640
31 3,6L~4KG 563,860
32 926 (A+B) Nhựa Epoxy + acid mine (chất phụ gia đống rắn)
>>>Chịu được hóa chất, acid, kiềm, muối. Không khí ẩm
16L~19,2KG 2,342,560
33 3,2L~3,84KG 554,180
34 946 (A+B)   16L~21KG 2,904,000
35 3,2L~4,2KG 638,880
36 916W

(epoxy gốc nước 2 Thành phần)

(epoxy gốc nước 2 TP) không có mùi hôi, chống mài mòn , lực nén, hóa chất, thích hợp với nhà máy hóa chất 18L~20KG 2,904,000
37 3,6L~4KG 638,880
38 932(A+B) Sơn hai thành phần không dung môi, độ cứng cao chống rỉ sét, chống ăn mòn bởi hóa chất (Không dung môi, tự phẳng) 16L~24KG 2,766,060
39 3,2L~4,8KG 636,460
40 933 (A+B) Sơn sàn kháng kiềm tự phẳng 16L~24KG 4,259,200
41 711 Sơn lót trong suốt , sau khi khô có màu vàng 18L~16,4KG 1,645,600
42 3,6L~3,82KG 416,240
43 822M(A+B) Sơn lót không dung môi màu café 18L~21.35KG 2,613,600
44 3,6L~4,27KG 629,200
45 926TP (A+B) Sơn epoxy trong suốt 18L~20KG Liên hệ
46 3,6L~4KG Liên hệ
SƠN LÓT CHỐNG ĂN MÒN
47 MC2060 Chống rỉ xám 18L~24,5KG 1,306,800
48 3,6L~4,9KG 290,400
49 MC2066 Chống rỉ đỏ 18L~25KG 1,306,800
50 3,6L~5KG 290,400
51 NPS 100 Dung môi dùng cho Alkyd và Acylic 18L~15KG 1,035,760
52 1,6L~3KG 248,050
53 NPS 600 Chất pha loãng cho cao su clorua 18L~15KG 1,035,760
54 3,6L~3KG 254,100
55 926D Dung môi 18L~15KG 1,035,760
56 3,6L~3KG 254,100
57 D1111 Dung môi, tỉ lệ tối đa 20% cho PU 18L~15KG 1,035,760
58 3,6L~3KG 254,100
SƠN LÓT & SƠN PHỦ CHỐNG ĂN MÒN
59 926PR Chống rỉ đỏ nâu cao cấp, sử dụng dung môi 926D 18L~27KG 2,762,430
60 3,6L~5,4KG 607,420
61 926IR Chống rỉ đỏ oxit sắt (oxide)
Sử dụng dung môi 926D
18L~24KG 1,758,130
62 3,6L~4,8KG 396,880
63 926-ZP/960PR Sơn lót Epoxy giàu kẽm 16L~31,75KG 3,833,280
64 3,2L~6,35KG 912,340
65 928 Sơn phủ Epoxy có dung môi 18L~21,6KG BỎ SX
66 3,6L~4,2KG BỎ SX
67 MT600PR Sơn lót cao su clorua 18L~26KG 2,420,000
68 3,6KG~5,2KG 522,720
69 MT650 Sơn phủ cao su clorua 18L~21KG 2,371,600
70 3,6L~4,2KG 522,720
71 MB215 Sơn phù Acrylic 18L~21KG Liên hệ
72 3,6L~4,2KG Liên hệ
73 MB210#
A07
Sơn phù Acrylic 15,5L~18KG 2,043,690
74 33,1L~3,6KG 429,550
75 MC3000L(B07) Sơn phủ Alkyd 18L~21KG 1,790,800
76 3,6L~4,2KG 425,920
77 IZ-100P/965PR.A Sơn giàu kẽm vô cơ 16L~36KG 5,026,340
78 3,2L~7,2KG 1,105,940
79 E-AL-26 Sơn EPOXY nhôm Tripoli phốt phát 18L~24KG 2,032,800
80 3,6L~4,8KG 435,600
81 E-MIO/K9302 Sơn epoxy sắt mica 16L~23,37KG 2,332,880
82 3,2L~4,67KG 467,060
83 PU Sơn phủ Polyurethane 18L~22KG 3,041,940
84 3,6L~4,4KG 699,380
85 PU
6500TP
Sơn veni Polyurethane 18L~16,5KG 2,844,710
86 3,6L~3,3KG 618,310
87 E-16 Sơn Epoxy cho hợp kim 16L~19,2KG 2,410,320
88 3,2L~3,8KG 500,940
89 PU700 Sơn phủ khô nhờ không khí ẩm ướt 3,6L~6,5KG 1,281,390
90 ALK Sơn phủ Alkyd 15L~18KG 1,742,400
91 3L~3,6KG 424,710
92 ALK RED Sơn lót Alkyd đỏ nâu 18L~26KG 2,159,850
93 3,6L~5,2KG 484,000
94 Super Enamel Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~21.,35kg 2,309,890
95 3,6l~4,27kg 536,030

 

 

STT SẢN PHẦM MÔ TẢ ĐVT ĐƠN GIÁ
SƠN NGOẠI THẤT
1 Colormix
(998W)
  18L ~ 24KG 1,326,160
2 3,6L ~ 4.8KG 306,130
3 815S Gốc dầu, chịu thời tiết, dễ lau chùi 18L~21KG 2,600,290
4 3,6L~4,2Kg 597,740
5 31D Dung môi cho 815S-(15-30%) 18L~15KG 1,035,760
6 3,6L~3KG 248,050
7 520W Chống vế nứt nhỏ, có tính đàn hồi 18L~22KG 2,055,790
8 3,6L~4,4KG 474,320
9 815W
(DH 5000)
Chống ố tốt 18L~25KG 1,783,540
10 3,6L~5KG 410,190
SƠN NỘI THẤT
11 855W
(Anycolor)
Chống vết nứt nhỏ, chống rêu mốc 18L~25KG 1,029,710
12 3,6L~5KG 235,950
13 868W
(Merry)
Bề mặt sơn mịn, chịu tẩy rửa 18L~25KG 845,790
14 3,6L~5KG 196,020
15 888W
(Beauty 800)
Dễ thi công , độ bám dính cao 18L~25KG 689,700
16 3,6L~5KG 166,980
17 Morning   18L~25KG 515,460
18 3,2L~5KG 128,260
SƠN LÓT CHỐNG KIỀM
19 505PS Lót cho sơn gốc dầu ngoài trời và sơn gốc nước có tính đàn hồi ngoài trời. 18L~15,6KG 1,471,360
20 3,6L~3,3KG 404,140
21 900W Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid 18L~22KG 968,000
22 3,6L~4,4KG 222,640
BỘT TRÉT TƯỜNG
23 Putty Exterior Ngoại thất BAO 40KG 295,000
24 Putty Interior Nội thất BAO 40KG 218,000
CHẤT CHỐNG THẤM
25 815
Waterproof
Hệ thống chống thấm đàn hồi, Màu xám hoặc màu trắng sau khi pha trộn (xi măng đen & cát) 18L~18KG  Liên hệ
26 3,6L~3,6KG Liên hệ
27 825
Raincoat
Màng chống thấm gốc nước, dạng bột nhão màu nâu đen có thể thi công trên bề mặt ẩm ướt 20KG Liên hệ
28 4KG Liên hệ
SƠN GIẢ ĐÁ
29 Sun Stone   25KG Liên hệ
SƠN NỀN EPOXY
30 837
(Epoxy 1 TP)
Độ phủ tốt, kháng nước bền màu. Sử dụng dung môi No.27 18L~20KG 2,400,640
31 3,6L~4KG 563,860
32 926 (A+B) Nhựa Epoxy + acid mine (chất phụ gia đống rắn)
>>>Chịu được hóa chất, acid, kiềm, muối. Không khí ẩm
16L~19,2KG 2,342,560
33 3,2L~3,84KG 554,180
34 946 (A+B)   16L~21KG 2,904,000
35 3,2L~4,2KG 638,880
36 916W

(epoxy gốc nước 2 Thành phần)

(epoxy gốc nước 2 TP) không có mùi hôi, chống mài mòn , lực nén, hóa chất, thích hợp với nhà máy hóa chất 18L~20KG 2,904,000
37 3,6L~4KG 638,880
38 932(A+B) Sơn hai thành phần không dung môi, độ cứng cao chống rỉ sét, chống ăn mòn bởi hóa chất (Không dung môi, tự phẳng) 16L~24KG 2,766,060
39 3,2L~4,8KG 636,460
40 933 (A+B) Sơn sàn kháng kiềm tự phẳng 16L~24KG 4,259,200
41 711 Sơn lót trong suốt , sau khi khô có màu vàng 18L~16,4KG 1,645,600
42 3,6L~3,82KG 416,240
43 822M(A+B) Sơn lót không dung môi màu café 18L~21.35KG 2,613,600
44 3,6L~4,27KG 629,200
45 926TP (A+B) Sơn epoxy trong suốt 18L~20KG Liên hệ
46 3,6L~4KG Liên hệ
SƠN LÓT CHỐNG ĂN MÒN
47 MC2060 Chống rỉ xám 18L~24,5KG 1,306,800
48 3,6L~4,9KG 290,400
49 MC2066 Chống rỉ đỏ 18L~25KG 1,306,800
50 3,6L~5KG 290,400
51 NPS 100 Dung môi dùng cho Alkyd và Acylic 18L~15KG 1,035,760
52 1,6L~3KG 248,050
53 NPS 600 Chất pha loãng cho cao su clorua 18L~15KG 1,035,760
54 3,6L~3KG 254,100
55 926D Dung môi 18L~15KG 1,035,760
56 3,6L~3KG 254,100
57 D1111 Dung môi, tỉ lệ tối đa 20% cho PU 18L~15KG 1,035,760
58 3,6L~3KG 254,100
SƠN LÓT & SƠN PHỦ CHỐNG ĂN MÒN
59 926PR Chống rỉ đỏ nâu cao cấp, sử dụng dung môi 926D 18L~27KG 2,762,430
60 3,6L~5,4KG 607,420
61 926IR Chống rỉ đỏ oxit sắt (oxide)
Sử dụng dung môi 926D
18L~24KG 1,758,130
62 3,6L~4,8KG 396,880
63 926-ZP/960PR Sơn lót Epoxy giàu kẽm 16L~31,75KG 3,833,280
64 3,2L~6,35KG 912,340
65 928 Sơn phủ Epoxy có dung môi 18L~21,6KG BỎ SX
66 3,6L~4,2KG BỎ SX
67 MT600PR Sơn lót cao su clorua 18L~26KG 2,420,000
68 3,6KG~5,2KG 522,720
69 MT650 Sơn phủ cao su clorua 18L~21KG 2,371,600
70 3,6L~4,2KG 522,720
71 MB215 Sơn phù Acrylic 18L~21KG Liên hệ
72 3,6L~4,2KG Liên hệ
73 MB210#
A07
Sơn phù Acrylic 15,5L~18KG 2,043,690
74 33,1L~3,6KG 429,550
75 MC3000L(B07) Sơn phủ Alkyd 18L~21KG 1,790,800
76 3,6L~4,2KG 425,920
77 IZ-100P/965PR.A Sơn giàu kẽm vô cơ 16L~36KG 5,026,340
78 3,2L~7,2KG 1,105,940
79 E-AL-26 Sơn EPOXY nhôm Tripoli phốt phát 18L~24KG 2,032,800
80 3,6L~4,8KG 435,600
81 E-MIO/K9302 Sơn epoxy sắt mica 16L~23,37KG 2,332,880
82 3,2L~4,67KG 467,060
83 PU Sơn phủ Polyurethane 18L~22KG 3,041,940
84 3,6L~4,4KG 699,380
85 PU
6500TP
Sơn veni Polyurethane 18L~16,5KG 2,844,710
86 3,6L~3,3KG 618,310
87 E-16 Sơn Epoxy cho hợp kim 16L~19,2KG 2,410,320
88 3,2L~3,8KG 500,940
89 PU700 Sơn phủ khô nhờ không khí ẩm ướt 3,6L~6,5KG 1,281,390
90 ALK Sơn phủ Alkyd 15L~18KG 1,742,400
91 3L~3,6KG 424,710
92 ALK RED Sơn lót Alkyd đỏ nâu 18L~26KG 2,159,850
93 3,6L~5,2KG 484,000
94 Super Enamel Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~21.,35kg 2,309,890
95 3,6l~4,27kg 536,030

 

 

STT SẢN PHẦM MÔ TẢ ĐVT ĐƠN GIÁ
SƠN NGOẠI THẤT
1 Colormix
(998W)
  18L ~ 24KG 1,326,160
2 3,6L ~ 4.8KG 306,130
3 815S Gốc dầu, chịu thời tiết, dễ lau chùi 18L~21KG 2,600,290
4 3,6L~4,2Kg 597,740
5 31D Dung môi cho 815S-(15-30%) 18L~15KG 1,035,760
6 3,6L~3KG 248,050
7 520W Chống vế nứt nhỏ, có tính đàn hồi 18L~22KG 2,055,790
8 3,6L~4,4KG 474,320
9 815W
(DH 5000)
Chống ố tốt 18L~25KG 1,783,540
10 3,6L~5KG 410,190
SƠN NỘI THẤT
11 855W
(Anycolor)
Chống vết nứt nhỏ, chống rêu mốc 18L~25KG 1,029,710
12 3,6L~5KG 235,950
13 868W
(Merry)
Bề mặt sơn mịn, chịu tẩy rửa 18L~25KG 845,790
14 3,6L~5KG 196,020
15 888W
(Beauty 800)
Dễ thi công , độ bám dính cao 18L~25KG 689,700
16 3,6L~5KG 166,980
17 Morning   18L~25KG 515,460
18 3,2L~5KG 128,260
SƠN LÓT CHỐNG KIỀM
19 505PS Lót cho sơn gốc dầu ngoài trời và sơn gốc nước có tính đàn hồi ngoài trời. 18L~15,6KG 1,471,360
20 3,6L~3,3KG 404,140
21 900W Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid 18L~22KG 968,000
22 3,6L~4,4KG 222,640
BỘT TRÉT TƯỜNG
23 Putty Exterior Ngoại thất BAO 40KG 295,000
24 Putty Interior Nội thất BAO 40KG 218,000
CHẤT CHỐNG THẤM
25 815
Waterproof
Hệ thống chống thấm đàn hồi, Màu xám hoặc màu trắng sau khi pha trộn (xi măng đen & cát) 18L~18KG  Liên hệ
26 3,6L~3,6KG Liên hệ
27 825
Raincoat
Màng chống thấm gốc nước, dạng bột nhão màu nâu đen có thể thi công trên bề mặt ẩm ướt 20KG Liên hệ
28 4KG Liên hệ
SƠN GIẢ ĐÁ
29 Sun Stone   25KG Liên hệ
SƠN NỀN EPOXY
30 837
(Epoxy 1 TP)
Độ phủ tốt, kháng nước bền màu. Sử dụng dung môi No.27 18L~20KG 2,400,640
31 3,6L~4KG 563,860
32 926 (A+B) Nhựa Epoxy + acid mine (chất phụ gia đống rắn)
>>>Chịu được hóa chất, acid, kiềm, muối. Không khí ẩm
16L~19,2KG 2,342,560
33 3,2L~3,84KG 554,180
34 946 (A+B)   16L~21KG 2,904,000
35 3,2L~4,2KG 638,880
36 916W

(epoxy gốc nước 2 Thành phần)

(epoxy gốc nước 2 TP) không có mùi hôi, chống mài mòn , lực nén, hóa chất, thích hợp với nhà máy hóa chất 18L~20KG 2,904,000
37 3,6L~4KG 638,880
38 932(A+B) Sơn hai thành phần không dung môi, độ cứng cao chống rỉ sét, chống ăn mòn bởi hóa chất (Không dung môi, tự phẳng) 16L~24KG 2,766,060
39 3,2L~4,8KG 636,460
40 933 (A+B) Sơn sàn kháng kiềm tự phẳng 16L~24KG 4,259,200
41 711 Sơn lót trong suốt , sau khi khô có màu vàng 18L~16,4KG 1,645,600
42 3,6L~3,82KG 416,240
43 822M(A+B) Sơn lót không dung môi màu café 18L~21.35KG 2,613,600
44 3,6L~4,27KG 629,200
45 926TP (A+B) Sơn epoxy trong suốt 18L~20KG Liên hệ
46 3,6L~4KG Liên hệ
SƠN LÓT CHỐNG ĂN MÒN
47 MC2060 Chống rỉ xám 18L~24,5KG 1,306,800
48 3,6L~4,9KG 290,400
49 MC2066 Chống rỉ đỏ 18L~25KG 1,306,800
50 3,6L~5KG 290,400
51 NPS 100 Dung môi dùng cho Alkyd và Acylic 18L~15KG 1,035,760
52 1,6L~3KG 248,050
53 NPS 600 Chất pha loãng cho cao su clorua 18L~15KG 1,035,760
54 3,6L~3KG 254,100
55 926D Dung môi 18L~15KG 1,035,760
56 3,6L~3KG 254,100
57 D1111 Dung môi, tỉ lệ tối đa 20% cho PU 18L~15KG 1,035,760
58 3,6L~3KG 254,100
SƠN LÓT & SƠN PHỦ CHỐNG ĂN MÒN
59 926PR Chống rỉ đỏ nâu cao cấp, sử dụng dung môi 926D 18L~27KG 2,762,430
60 3,6L~5,4KG 607,420
61 926IR Chống rỉ đỏ oxit sắt (oxide)
Sử dụng dung môi 926D
18L~24KG 1,758,130
62 3,6L~4,8KG 396,880
63 926-ZP/960PR Sơn lót Epoxy giàu kẽm 16L~31,75KG 3,833,280
64 3,2L~6,35KG 912,340
65 928 Sơn phủ Epoxy có dung môi 18L~21,6KG BỎ SX
66 3,6L~4,2KG BỎ SX
67 MT600PR Sơn lót cao su clorua 18L~26KG 2,420,000
68 3,6KG~5,2KG 522,720
69 MT650 Sơn phủ cao su clorua 18L~21KG 2,371,600
70 3,6L~4,2KG 522,720
71 MB215 Sơn phù Acrylic 18L~21KG Liên hệ
72 3,6L~4,2KG Liên hệ
73 MB210#
A07
Sơn phù Acrylic 15,5L~18KG 2,043,690
74 33,1L~3,6KG 429,550
75 MC3000L(B07) Sơn phủ Alkyd 18L~21KG 1,790,800
76 3,6L~4,2KG 425,920
77 IZ-100P/965PR.A Sơn giàu kẽm vô cơ 16L~36KG 5,026,340
78 3,2L~7,2KG 1,105,940
79 E-AL-26 Sơn EPOXY nhôm Tripoli phốt phát 18L~24KG 2,032,800
80 3,6L~4,8KG 435,600
81 E-MIO/K9302 Sơn epoxy sắt mica 16L~23,37KG 2,332,880
82 3,2L~4,67KG 467,060
83 PU Sơn phủ Polyurethane 18L~22KG 3,041,940
84 3,6L~4,4KG 699,380
85 PU
6500TP
Sơn veni Polyurethane 18L~16,5KG 2,844,710
86 3,6L~3,3KG 618,310
87 E-16 Sơn Epoxy cho hợp kim 16L~19,2KG 2,410,320
88 3,2L~3,8KG 500,940
89 PU700 Sơn phủ khô nhờ không khí ẩm ướt 3,6L~6,5KG 1,281,390
90 ALK Sơn phủ Alkyd 15L~18KG 1,742,400
91 3L~3,6KG 424,710
92 ALK RED Sơn lót Alkyd đỏ nâu 18L~26KG 2,159,850
93 3,6L~5,2KG 484,000
94 Super Enamel Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~21.,35kg 2,309,890
95 3,6l~4,27kg 536,030

 

 

STT SẢN PHẦM MÔ TẢ ĐVT ĐƠN GIÁ
SƠN NGOẠI THẤT
1 Colormix
(998W)
  18L ~ 24KG 1,326,160
2 3,6L ~ 4.8KG 306,130
3 815S Gốc dầu, chịu thời tiết, dễ lau chùi 18L~21KG 2,600,290
4 3,6L~4,2Kg 597,740
5 31D Dung môi cho 815S-(15-30%) 18L~15KG 1,035,760
6 3,6L~3KG 248,050
7 520W Chống vế nứt nhỏ, có tính đàn hồi 18L~22KG 2,055,790
8 3,6L~4,4KG 474,320
9 815W
(DH 5000)
Chống ố tốt 18L~25KG 1,783,540
10 3,6L~5KG 410,190
SƠN NỘI THẤT
11 855W
(Anycolor)
Chống vết nứt nhỏ, chống rêu mốc 18L~25KG 1,029,710
12 3,6L~5KG 235,950
13 868W
(Merry)
Bề mặt sơn mịn, chịu tẩy rửa 18L~25KG 845,790
14 3,6L~5KG 196,020
15 888W
(Beauty 800)
Dễ thi công , độ bám dính cao 18L~25KG 689,700
16 3,6L~5KG 166,980
17 Morning   18L~25KG 515,460
18 3,2L~5KG 128,260
SƠN LÓT CHỐNG KIỀM
19 505PS Lót cho sơn gốc dầu ngoài trời và sơn gốc nước có tính đàn hồi ngoài trời. 18L~15,6KG 1,471,360
20 3,6L~3,3KG 404,140
21 900W Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid 18L~22KG 968,000
22 3,6L~4,4KG 222,640
BỘT TRÉT TƯỜNG
23 Putty Exterior Ngoại thất BAO 40KG 295,000
24 Putty Interior Nội thất BAO 40KG 218,000
CHẤT CHỐNG THẤM
25 815
Waterproof
Hệ thống chống thấm đàn hồi, Màu xám hoặc màu trắng sau khi pha trộn (xi măng đen & cát) 18L~18KG  Liên hệ
26 3,6L~3,6KG Liên hệ
27 825
Raincoat
Màng chống thấm gốc nước, dạng bột nhão màu nâu đen có thể thi công trên bề mặt ẩm ướt 20KG Liên hệ
28 4KG Liên hệ
SƠN GIẢ ĐÁ
29 Sun Stone   25KG Liên hệ
SƠN NỀN EPOXY
30 837
(Epoxy 1 TP)
Độ phủ tốt, kháng nước bền màu. Sử dụng dung môi No.27 18L~20KG 2,400,640
31 3,6L~4KG 563,860
32 926 (A+B) Nhựa Epoxy + acid mine (chất phụ gia đống rắn)
>>>Chịu được hóa chất, acid, kiềm, muối. Không khí ẩm
16L~19,2KG 2,342,560
33 3,2L~3,84KG 554,180
34 946 (A+B)   16L~21KG 2,904,000
35 3,2L~4,2KG 638,880
36 916W

(epoxy gốc nước 2 Thành phần)

(epoxy gốc nước 2 TP) không có mùi hôi, chống mài mòn , lực nén, hóa chất, thích hợp với nhà máy hóa chất 18L~20KG 2,904,000
37 3,6L~4KG 638,880
38 932(A+B) Sơn hai thành phần không dung môi, độ cứng cao chống rỉ sét, chống ăn mòn bởi hóa chất (Không dung môi, tự phẳng) 16L~24KG 2,766,060
39 3,2L~4,8KG 636,460
40 933 (A+B) Sơn sàn kháng kiềm tự phẳng 16L~24KG 4,259,200
41 711 Sơn lót trong suốt , sau khi khô có màu vàng 18L~16,4KG 1,645,600
42 3,6L~3,82KG 416,240
43 822M(A+B) Sơn lót không dung môi màu café 18L~21.35KG 2,613,600
44 3,6L~4,27KG 629,200
45 926TP (A+B) Sơn epoxy trong suốt 18L~20KG Liên hệ
46 3,6L~4KG Liên hệ
SƠN LÓT CHỐNG ĂN MÒN
47 MC2060 Chống rỉ xám 18L~24,5KG 1,306,800
48 3,6L~4,9KG 290,400
49 MC2066 Chống rỉ đỏ 18L~25KG 1,306,800
50 3,6L~5KG 290,400
51 NPS 100 Dung môi dùng cho Alkyd và Acylic 18L~15KG 1,035,760
52 1,6L~3KG 248,050
53 NPS 600 Chất pha loãng cho cao su clorua 18L~15KG 1,035,760
54 3,6L~3KG 254,100
55 926D Dung môi 18L~15KG 1,035,760
56 3,6L~3KG 254,100
57 D1111 Dung môi, tỉ lệ tối đa 20% cho PU 18L~15KG 1,035,760
58 3,6L~3KG 254,100
SƠN LÓT & SƠN PHỦ CHỐNG ĂN MÒN
59 926PR Chống rỉ đỏ nâu cao cấp, sử dụng dung môi 926D 18L~27KG 2,762,430
60 3,6L~5,4KG 607,420
61 926IR Chống rỉ đỏ oxit sắt (oxide)
Sử dụng dung môi 926D
18L~24KG 1,758,130
62 3,6L~4,8KG 396,880
63 926-ZP/960PR Sơn lót Epoxy giàu kẽm 16L~31,75KG 3,833,280
64 3,2L~6,35KG 912,340
65 928 Sơn phủ Epoxy có dung môi 18L~21,6KG BỎ SX
66 3,6L~4,2KG BỎ SX
67 MT600PR Sơn lót cao su clorua 18L~26KG 2,420,000
68 3,6KG~5,2KG 522,720
69 MT650 Sơn phủ cao su clorua 18L~21KG 2,371,600
70 3,6L~4,2KG 522,720
71 MB215 Sơn phù Acrylic 18L~21KG Liên hệ
72 3,6L~4,2KG Liên hệ
73 MB210#
A07
Sơn phù Acrylic 15,5L~18KG 2,043,690
74 33,1L~3,6KG 429,550
75 MC3000L(B07) Sơn phủ Alkyd 18L~21KG 1,790,800
76 3,6L~4,2KG 425,920
77 IZ-100P/965PR.A Sơn giàu kẽm vô cơ 16L~36KG 5,026,340
78 3,2L~7,2KG 1,105,940
79 E-AL-26 Sơn EPOXY nhôm Tripoli phốt phát 18L~24KG 2,032,800
80 3,6L~4,8KG 435,600
81 E-MIO/K9302 Sơn epoxy sắt mica 16L~23,37KG 2,332,880
82 3,2L~4,67KG 467,060
83 PU Sơn phủ Polyurethane 18L~22KG 3,041,940
84 3,6L~4,4KG 699,380
85 PU
6500TP
Sơn veni Polyurethane 18L~16,5KG 2,844,710
86 3,6L~3,3KG 618,310
87 E-16 Sơn Epoxy cho hợp kim 16L~19,2KG 2,410,320
88 3,2L~3,8KG 500,940
89 PU700 Sơn phủ khô nhờ không khí ẩm ướt 3,6L~6,5KG 1,281,390
90 ALK Sơn phủ Alkyd 15L~18KG 1,742,400
91 3L~3,6KG 424,710
92 ALK RED Sơn lót Alkyd đỏ nâu 18L~26KG 2,159,850
93 3,6L~5,2KG 484,000
94 Super Enamel Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~21.,35kg 2,309,890
95 3,6l~4,27kg 536,030

 

 

STT SẢN PHẦM MÔ TẢ ĐVT ĐƠN GIÁ
SƠN NGOẠI THẤT
1 Colormix
(998W)
  18L ~ 24KG 1,326,160
2 3,6L ~ 4.8KG 306,130
3 815S Gốc dầu, chịu thời tiết, dễ lau chùi 18L~21KG 2,600,290
4 3,6L~4,2Kg 597,740
5 31D Dung môi cho 815S-(15-30%) 18L~15KG 1,035,760
6 3,6L~3KG 248,050
7 520W Chống vế nứt nhỏ, có tính đàn hồi 18L~22KG 2,055,790
8 3,6L~4,4KG 474,320
9 815W
(DH 5000)
Chống ố tốt 18L~25KG 1,783,540
10 3,6L~5KG 410,190
SƠN NỘI THẤT
11 855W
(Anycolor)
Chống vết nứt nhỏ, chống rêu mốc 18L~25KG 1,029,710
12 3,6L~5KG 235,950
13 868W
(Merry)
Bề mặt sơn mịn, chịu tẩy rửa 18L~25KG 845,790
14 3,6L~5KG 196,020
15 888W
(Beauty 800)
Dễ thi công , độ bám dính cao 18L~25KG 689,700
16 3,6L~5KG 166,980
17 Morning   18L~25KG 515,460
18 3,2L~5KG 128,260
SƠN LÓT CHỐNG KIỀM
19 505PS Lót cho sơn gốc dầu ngoài trời và sơn gốc nước có tính đàn hồi ngoài trời. 18L~15,6KG 1,471,360
20 3,6L~3,3KG 404,140
21 900W Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid 18L~22KG 968,000
22 3,6L~4,4KG 222,640
BỘT TRÉT TƯỜNG
23 Putty Exterior Ngoại thất BAO 40KG 295,000
24 Putty Interior Nội thất BAO 40KG 218,000
CHẤT CHỐNG THẤM
25 815
Waterproof
Hệ thống chống thấm đàn hồi, Màu xám hoặc màu trắng sau khi pha trộn (xi măng đen & cát) 18L~18KG  Liên hệ
26 3,6L~3,6KG Liên hệ
27 825
Raincoat
Màng chống thấm gốc nước, dạng bột nhão màu nâu đen có thể thi công trên bề mặt ẩm ướt 20KG Liên hệ
28 4KG Liên hệ
SƠN GIẢ ĐÁ
29 Sun Stone   25KG Liên hệ
SƠN NỀN EPOXY
30 837
(Epoxy 1 TP)
Độ phủ tốt, kháng nước bền màu. Sử dụng dung môi No.27 18L~20KG 2,400,640
31 3,6L~4KG 563,860
32 926 (A+B) Nhựa Epoxy + acid mine (chất phụ gia đống rắn)
>>>Chịu được hóa chất, acid, kiềm, muối. Không khí ẩm
16L~19,2KG 2,342,560
33 3,2L~3,84KG 554,180
34 946 (A+B)   16L~21KG 2,904,000
35 3,2L~4,2KG 638,880
36 916W

(epoxy gốc nước 2 Thành phần)

(epoxy gốc nước 2 TP) không có mùi hôi, chống mài mòn , lực nén, hóa chất, thích hợp với nhà máy hóa chất 18L~20KG 2,904,000
37 3,6L~4KG 638,880
38 932(A+B) Sơn hai thành phần không dung môi, độ cứng cao chống rỉ sét, chống ăn mòn bởi hóa chất (Không dung môi, tự phẳng) 16L~24KG 2,766,060
39 3,2L~4,8KG 636,460
40 933 (A+B) Sơn sàn kháng kiềm tự phẳng 16L~24KG 4,259,200
41 711 Sơn lót trong suốt , sau khi khô có màu vàng 18L~16,4KG 1,645,600
42 3,6L~3,82KG 416,240
43 822M(A+B) Sơn lót không dung môi màu café 18L~21.35KG 2,613,600
44 3,6L~4,27KG 629,200
45 926TP (A+B) Sơn epoxy trong suốt 18L~20KG Liên hệ
46 3,6L~4KG Liên hệ
SƠN LÓT CHỐNG ĂN MÒN
47 MC2060 Chống rỉ xám 18L~24,5KG 1,306,800
48 3,6L~4,9KG 290,400
49 MC2066 Chống rỉ đỏ 18L~25KG 1,306,800
50 3,6L~5KG 290,400
51 NPS 100 Dung môi dùng cho Alkyd và Acylic 18L~15KG 1,035,760
52 1,6L~3KG 248,050
53 NPS 600 Chất pha loãng cho cao su clorua 18L~15KG 1,035,760
54 3,6L~3KG 254,100
55 926D Dung môi 18L~15KG 1,035,760
56 3,6L~3KG 254,100
57 D1111 Dung môi, tỉ lệ tối đa 20% cho PU 18L~15KG 1,035,760
58 3,6L~3KG 254,100
SƠN LÓT & SƠN PHỦ CHỐNG ĂN MÒN
59 926PR Chống rỉ đỏ nâu cao cấp, sử dụng dung môi 926D 18L~27KG 2,762,430
60 3,6L~5,4KG 607,420
61 926IR Chống rỉ đỏ oxit sắt (oxide)
Sử dụng dung môi 926D
18L~24KG 1,758,130
62 3,6L~4,8KG 396,880
63 926-ZP/960PR Sơn lót Epoxy giàu kẽm 16L~31,75KG 3,833,280
64 3,2L~6,35KG 912,340
65 928 Sơn phủ Epoxy có dung môi 18L~21,6KG BỎ SX
66 3,6L~4,2KG BỎ SX
67 MT600PR Sơn lót cao su clorua 18L~26KG 2,420,000
68 3,6KG~5,2KG 522,720
69 MT650 Sơn phủ cao su clorua 18L~21KG 2,371,600
70 3,6L~4,2KG 522,720
71 MB215 Sơn phù Acrylic 18L~21KG Liên hệ
72 3,6L~4,2KG Liên hệ
73 MB210#
A07
Sơn phù Acrylic 15,5L~18KG 2,043,690
74 33,1L~3,6KG 429,550
75 MC3000L(B07) Sơn phủ Alkyd 18L~21KG 1,790,800
76 3,6L~4,2KG 425,920
77 IZ-100P/965PR.A Sơn giàu kẽm vô cơ 16L~36KG 5,026,340
78 3,2L~7,2KG 1,105,940
79 E-AL-26 Sơn EPOXY nhôm Tripoli phốt phát 18L~24KG 2,032,800
80 3,6L~4,8KG 435,600
81 E-MIO/K9302 Sơn epoxy sắt mica 16L~23,37KG 2,332,880
82 3,2L~4,67KG 467,060
83 PU Sơn phủ Polyurethane 18L~22KG 3,041,940
84 3,6L~4,4KG 699,380
85 PU
6500TP
Sơn veni Polyurethane 18L~16,5KG 2,844,710
86 3,6L~3,3KG 618,310
87 E-16 Sơn Epoxy cho hợp kim 16L~19,2KG 2,410,320
88 3,2L~3,8KG 500,940
89 PU700 Sơn phủ khô nhờ không khí ẩm ướt 3,6L~6,5KG 1,281,390
90 ALK Sơn phủ Alkyd 15L~18KG 1,742,400
91 3L~3,6KG 424,710
92 ALK RED Sơn lót Alkyd đỏ nâu 18L~26KG 2,159,850
93 3,6L~5,2KG 484,000
94 Super Enamel Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~21.,35kg 2,309,890
95 3,6l~4,27kg 536,030

 

 

STT SẢN PHẦM MÔ TẢ ĐVT ĐƠN GIÁ
SƠN NGOẠI THẤT
1 Colormix
(998W)
  18L ~ 24KG 1,326,160
2 3,6L ~ 4.8KG 306,130
3 815S Gốc dầu, chịu thời tiết, dễ lau chùi 18L~21KG 2,600,290
4 3,6L~4,2Kg 597,740
5 31D Dung môi cho 815S-(15-30%) 18L~15KG 1,035,760
6 3,6L~3KG 248,050
7 520W Chống vế nứt nhỏ, có tính đàn hồi 18L~22KG 2,055,790
8 3,6L~4,4KG 474,320
9 815W
(DH 5000)
Chống ố tốt 18L~25KG 1,783,540
10 3,6L~5KG 410,190
SƠN NỘI THẤT
11 855W
(Anycolor)
Chống vết nứt nhỏ, chống rêu mốc 18L~25KG 1,029,710
12 3,6L~5KG 235,950
13 868W
(Merry)
Bề mặt sơn mịn, chịu tẩy rửa 18L~25KG 845,790
14 3,6L~5KG 196,020
15 888W
(Beauty 800)
Dễ thi công , độ bám dính cao 18L~25KG 689,700
16 3,6L~5KG 166,980
17 Morning   18L~25KG 515,460
18 3,2L~5KG 128,260
SƠN LÓT CHỐNG KIỀM
19 505PS Lót cho sơn gốc dầu ngoài trời và sơn gốc nước có tính đàn hồi ngoài trời. 18L~15,6KG 1,471,360
20 3,6L~3,3KG 404,140
21 900W Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid 18L~22KG 968,000
22 3,6L~4,4KG 222,640
BỘT TRÉT TƯỜNG
23 Putty Exterior Ngoại thất BAO 40KG 295,000
24 Putty Interior Nội thất BAO 40KG 218,000
CHẤT CHỐNG THẤM
25 815
Waterproof
Hệ thống chống thấm đàn hồi, Màu xám hoặc màu trắng sau khi pha trộn (xi măng đen & cát) 18L~18KG  Liên hệ
26 3,6L~3,6KG Liên hệ
27 825
Raincoat
Màng chống thấm gốc nước, dạng bột nhão màu nâu đen có thể thi công trên bề mặt ẩm ướt 20KG Liên hệ
28 4KG Liên hệ
SƠN GIẢ ĐÁ
29 Sun Stone   25KG Liên hệ
SƠN NỀN EPOXY
30 837
(Epoxy 1 TP)
Độ phủ tốt, kháng nước bền màu. Sử dụng dung môi No.27 18L~20KG 2,400,640
31 3,6L~4KG 563,860
32 926 (A+B) Nhựa Epoxy + acid mine (chất phụ gia đống rắn)
>>>Chịu được hóa chất, acid, kiềm, muối. Không khí ẩm
16L~19,2KG 2,342,560
33 3,2L~3,84KG 554,180
34 946 (A+B)   16L~21KG 2,904,000
35 3,2L~4,2KG 638,880
36 916W

(epoxy gốc nước 2 Thành phần)

(epoxy gốc nước 2 TP) không có mùi hôi, chống mài mòn , lực nén, hóa chất, thích hợp với nhà máy hóa chất 18L~20KG 2,904,000
37 3,6L~4KG 638,880
38 932(A+B) Sơn hai thành phần không dung môi, độ cứng cao chống rỉ sét, chống ăn mòn bởi hóa chất (Không dung môi, tự phẳng) 16L~24KG 2,766,060
39 3,2L~4,8KG 636,460
40 933 (A+B) Sơn sàn kháng kiềm tự phẳng 16L~24KG 4,259,200
41 711 Sơn lót trong suốt , sau khi khô có màu vàng 18L~16,4KG 1,645,600
42 3,6L~3,82KG 416,240
43 822M(A+B) Sơn lót không dung môi màu café 18L~21.35KG 2,613,600
44 3,6L~4,27KG 629,200
45 926TP (A+B) Sơn epoxy trong suốt 18L~20KG Liên hệ
46 3,6L~4KG Liên hệ
SƠN LÓT CHỐNG ĂN MÒN
47 MC2060 Chống rỉ xám 18L~24,5KG 1,306,800
48 3,6L~4,9KG 290,400
49 MC2066 Chống rỉ đỏ 18L~25KG 1,306,800
50 3,6L~5KG 290,400
51 NPS 100 Dung môi dùng cho Alkyd và Acylic 18L~15KG 1,035,760
52 1,6L~3KG 248,050
53 NPS 600 Chất pha loãng cho cao su clorua 18L~15KG 1,035,760
54 3,6L~3KG 254,100
55 926D Dung môi 18L~15KG 1,035,760
56 3,6L~3KG 254,100
57 D1111 Dung môi, tỉ lệ tối đa 20% cho PU 18L~15KG 1,035,760
58 3,6L~3KG 254,100
SƠN LÓT & SƠN PHỦ CHỐNG ĂN MÒN
59 926PR Chống rỉ đỏ nâu cao cấp, sử dụng dung môi 926D 18L~27KG 2,762,430
60 3,6L~5,4KG 607,420
61 926IR Chống rỉ đỏ oxit sắt (oxide)
Sử dụng dung môi 926D
18L~24KG 1,758,130
62 3,6L~4,8KG 396,880
63 926-ZP/960PR Sơn lót Epoxy giàu kẽm 16L~31,75KG 3,833,280
64 3,2L~6,35KG 912,340
65 928 Sơn phủ Epoxy có dung môi 18L~21,6KG BỎ SX
66 3,6L~4,2KG BỎ SX
67 MT600PR Sơn lót cao su clorua 18L~26KG 2,420,000
68 3,6KG~5,2KG 522,720
69 MT650 Sơn phủ cao su clorua 18L~21KG 2,371,600
70 3,6L~4,2KG 522,720
71 MB215 Sơn phù Acrylic 18L~21KG Liên hệ
72 3,6L~4,2KG Liên hệ
73 MB210#
A07
Sơn phù Acrylic 15,5L~18KG 2,043,690
74 33,1L~3,6KG 429,550
75 MC3000L(B07) Sơn phủ Alkyd 18L~21KG 1,790,800
76 3,6L~4,2KG 425,920
77 IZ-100P/965PR.A Sơn giàu kẽm vô cơ 16L~36KG 5,026,340
78 3,2L~7,2KG 1,105,940
79 E-AL-26 Sơn EPOXY nhôm Tripoli phốt phát 18L~24KG 2,032,800
80 3,6L~4,8KG 435,600
81 E-MIO/K9302 Sơn epoxy sắt mica 16L~23,37KG 2,332,880
82 3,2L~4,67KG 467,060
83 PU Sơn phủ Polyurethane 18L~22KG 3,041,940
84 3,6L~4,4KG 699,380
85 PU
6500TP
Sơn veni Polyurethane 18L~16,5KG 2,844,710
86 3,6L~3,3KG 618,310
87 E-16 Sơn Epoxy cho hợp kim 16L~19,2KG 2,410,320
88 3,2L~3,8KG 500,940
89 PU700 Sơn phủ khô nhờ không khí ẩm ướt 3,6L~6,5KG 1,281,390
90 ALK Sơn phủ Alkyd 15L~18KG 1,742,400
91 3L~3,6KG 424,710
92 ALK RED Sơn lót Alkyd đỏ nâu 18L~26KG 2,159,850
93 3,6L~5,2KG 484,000
94 Super Enamel Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~21.,35kg 2,309,890
95 3,6l~4,27kg 536,030

 

 

Chia sẻ bài viết này