Bảng Báo Giá Sơn Joton

Bảng Báo Giá Sơn Joton

BẢNG BÁO GIÁ SƠN JOTON

Sơn Joton  là sản phẩm sơn đã có thương hiệu quốc tế chất lượng nên htpmart chúng tôi là nhà phân phối hàng đầu về các sản phẩm sơn Joton chính hãng. Là một trong những nhà phân phối sơn Joton hàng đầu tại TP. HCM cty chúng tôi luốn tự tin cung cấp đến quý khách hàng nhưng sản phẩm sơn chất lượng hàng đầu Việt Nam.

BẢNG BÁO GIÁ SƠN JOTON MỚI NHẤT

Bảng báo giá sơn Joton mới nhất luôn cập nhật do các chuyên viên tư vấn, giải đáp thắc mắc về sơn Jotun trong quá trình dự án đến khi thi công sơn. Hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline: 1900-6716

Tải bảng báo giá về tại đây: Bảng Báo Giá Sơn-JOTON

BẢNG BẢO GIÁ SƠN CÔNG NGHIỆP JOTON

STT CHỦNG LOẠI MÃ SẢN PHẨM QUY CÁCH GIÁ BÁN
SƠN EPOXY JOTON
1 Sơn Lót Epoxy Gốc Dầu: JONES EPO
Trắng (00), Đỏ (517), Xám (156), Đen (2041)
EPP72RXA-(MÃ MÀU)
EPP72RXB-00 (ComB)
Bộ/4 Kg   396,479
Bộ/20 Kg 1,982,393
2 Sơn Phủ Epoxy Gốc Dầu: JONA EPO
2015, 2016, 2024, 2026, 2028, 2033, 2034, 2036, 2085, 2088, 2089.
EPF85RXA-(MÃ MÀU)
EPF85RXB-00 (ComB)
Bộ/4 Kg   545,454
Bộ/20 Kg 2,727,271
Sơn Phủ Epoxy Gốc Dầu: JONA EPO
2038, 2039, 2054, 2059, 2080, 2081, 2082, 2086, 2087.
Bộ/4 Kg   918,891
Bộ/20 Kg 4,594,457
Sơn Phủ Epoxy Gốc Dầu: JONA EPO
2012, 2014, 2017, 2019, 2020, 2021, 2027, 2032, 2035, 2037, 2040, 2041, 2083, 2084, 2090.
Bộ/4 Kg   534,727
Bộ/20 Kg 2,673,635
3 Sơn Phủ PU: JONA PU
2039, 2082.
PUF70RXA-(MÃ MÀU)
PUF70RXB-00 (ComB)
Bộ/4 Kg   802,332
Bộ/20 Kg 4,011,660
Sơn Phủ PU: JONA PU
2014, 2015, 2016, 2026, 2034, 2036, 2037, 2038, 2080, 2081, 2084, 2085, 2086, 2087, 2088, 2089.
Bộ/4 Kg   729,394
Bộ/20 Kg 3,646,972
Sơn Phủ PU: JONA PU
2012, 2017, 2019, 2020, 2021, 2027,2032, 2035, 2040, 2041, 2083, 2090.
Bộ/4 Kg   594,320
Bộ/20 Kg 2,971,600
4 Sơn Phủ Metallic: JONA EPO METALLIC
1001, 1010, 1011, 1012, 1014, 1016, 1017, 1018.
ECF50RXA-(MÃ MÀU)
ECF50RXB-(MÃ MÀU)
Bộ/21 Kg   7,486,017
Sơn Phủ Metallic: JONA EPO METALLIC
1002, 1003, 1004, 1005, 1006, 1007, 1008, 1009, 1013, 1015, 1019, 1020.
Bộ/21 Kg   7,605,560
5 Sơn Phủ Epoxy Clear: JONA EPO CLEAR ECF70RXA-(MÃ MÀU)
ECF70RXB-(MÃ MÀU)
Bộ/20 Kg   6,944,850
6 Sơn lót silicate chịu nhiệt Jones Zing-S CHỊU NHIỆT 3000C Bộ/20 Kg 4,637,490
Sơn phủ Silicone chịu nhiệt Jona Sico  Lon/5 Kg 1,890,543
Th/20 Kg 7,562,170
SƠN GIAO THÔNG JOTON 0
1 Sơn giao thông lót: JOLINE PRIMER JLP70RXA-00 Lon/4 Kg 292,353
Th/16 Kg 1,169,412
2 Sơn giao thông trắng 20% hạt phản quang: JOLINE JOPT25 Bao/25 Kg 559,906
3 Sơn giao thông vàng 20% hạt phản quang: JOLINE JOPV25 Bao/25 Kg 584,488
4 Sơn giao thông trắng tiêu chuẩn AASHTO: JOLINE 3225 Kg 35,294
5 Sơn giao thông vàng tiêu chuẩn AASHTO: JOLINE 3225 Kg 37,140
6 Hạt phản quang JGB-M11A Bao/25 Kg 484,179
7 Sơn kẻ vạch, sơn lạnh: JOWAY          
Đỏ (K314), Vàng (153)
JWF80RXA-(Mã màu) Lon/5 Kg       598,144
 Th/25 Kg 2,990,719
8 Sơn kẻ vạch, sơn lạnh: JOWAY          
Đen (602), Trắng (00)
JWF80RXA-(Mã màu) Lon/5 Kg 485,018
 Th/25 Kg 2,425,091
DUNG MÔI 0
1 Dung Môi – Sơn Epoxy TN300 Lon/1 Lít                  63,266
Lon/5 Lít 316,331
3 Dung Môi – Sơn PU TN304 Lon/1 Lít                  63,365
Lon/5 Lít 316,825
4 Dung Môi TN305 Lon/1 Lít                  59,889
Lon/5 Lít 299,443
2 Dung Môi TN301 Lon/1 Lít                  59,989
Lon/5 Lít 299,943
5 Dung Môi TN309 Lon/1 Lít                  56,711
Lon/5 Lít 283,556
6 Dung Môi – Sơn JOWAY TN400 Lon/1 Lít                  57,506
Lon/5 Lít 287,529
SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG
1 Sơn kẻ vạch phản quang
(5kg sơn phủ và 5kg sơn clear phản quang)
trắng/đen Bộ/10 Kg 1,211,111
2 Sơn kẻ vạch phản quang
(5kg sơn phủ và 5kg sơn clear phản quang)
đỏ/vàng Bộ/10 Kg 1,337,105
3 Sơn kẻ vạch phản quang
(10kg sơn phủ và 5kg sơn clear phản quang)
trắng/đen Bộ/15 Kg 1,753,290
4 Sơn kẻ vạch phản quang
(10kg sơn phủ và 5kg sơn clear phản quang)
đỏ/vàng Bộ/15 Kg 2,006,290

BẢNG BÁO GIÁ SƠN NƯỚC JOTON

ỨNG DỤNG SẢN PHẨM QUY CÁCH GIÁ BÁN
Sơn nước ngoại thất Sơn ngoại thất FA NGOÀI (CT)
Chống thấm nước và rêu mốc, Bền thời tiết và chùi rửa được
Th/18 Lít 2,531,110
Lon/5 Lít 683,290
Lon/1 Lít 162,557
Sơn ngoại thất JONY
Chống thấm nước, rêu mốc, kiềm và chùi rửa được
Th/18 Lít 1,439,133
Lon/5 Lít 482,160
ATOM SUPER Th/18 Lít 982,240
Lon/5 Lít 303,520
Lon/1 Lít 81,738
Sơn nước nội thất Sơn nội thất EXFA Lon/5 Lít 565,734
SENIOR Th/18 Lít 918,400
Lon/5 Lít 275,520
Sơn nội thất NEW FA
Màng sơn mờ, mịn, tuổi thọ cao và rất bền màu
Th/18 Lít 693,346
Lon/3.8 Lít 189,971
Sơn nội thất ACCORD
Màng sơn mờ
Th/18 Lít 458,741
Lon/3.8 Lít 122,147
Sơn lót gốc nước Sơn lót gốc nước PROS – NGOÀI Th/18 Lít 1,306,883
Lon/5 Lít 411,443
Sơn lót gốc nước PROS IN Th/18 Lít 813,243
Sơn lót gốc dầu Sơn lót gốc dầu SEALER 2007 Lon/5 Lít 497,773
Th/18 Lít 1,763,328
Chống thấm gốc dầu Sơn chống thấm gốc dầu JOTON CT
Chống thấm, Kháng kiềm và rêu mốc, Chịu đựng thời tiết tốt
Th/18.5 Kg 1,463,930
Lon/6 Kg 487,670
Sơn chống thấm xi măng Sơn chống thấm xi măng CT11-2010 Th/20 Kg 1,431,786
Lon/4 Kg 285,622
Sơn chống thấm gốc nước Sơn chống thấm gốc nước CT-J-555 Th/20 Kg 1,574,138
Sơn dầu Sơn dầu BÓNG (MÀU) JIMMY Th/20 Kg 1,271,984
Lon/3 Lít 225,926
Lon/0.8 Lít 66,125
Lon/0.45 Lít 36,736
Sơn dầu MÀU 296, TRẮNG BÓNG, ĐEN MỜ, TRẮNG MỜ JIMMY Th/20 Kg 1,462,093
Lon/3 Lít 257,152
Lon/0.8 Lít 75,309
Lon/0.45 Lít 45,920
Sơn dầu MÀU 2 SAO (298, 299, 265, 294, 295, 302, 303, 153) Th/20 Kg 1,535,565
Lon/3 Lít 270,010
Lon/0.8 Lít 78,982
Lon/0.45 Lít 48,675
Sơn chống rỉ  Sơn chống rỉ SP.PRIMER ĐỎ Th/20 Kg 716,352
Lon/3.5 Kg 146,944
Lon/1 Kg 43,165
Lon/0.5 Kg 27,552
sơn chống rỉ SP.PRIMER XÁM Th/20 Kg 780,640
Lon/3.5 Kg 151,536
Lon/1 Kg 45,920
SƠN LÓT KẼM (ĐỎ/ TRẮNG/ XÁM) ALKYD AR Th/20 Kg 144,189
Lon/3.5 Kg 262,662
Lon/1 Kg 75,309
SƠN VÂN BÔNG JONA@HAM Th/20 Kg 2,066,400
Lon/3 Kg 330,624
Lon/0.8 Kg 91,840
Chống ố Sơn chống ố gốc dầu JOCLEAN Lon/3.5 Kg 202,507
Lon/1 Kg 62,451
Dung môi pha sơn Dung môi JT-200 Lon/1 Lít 43,653
Lon/5 Lít 201,896
Bột Trét Bột trét NỘI THẤT Bao/40 Kg 184,000
Bột trét NGOẠI THẤT 240,000

SƠN NƯỚC JOTON

ỨNG DỤNG SẢN PHẨM QUY CÁCH GIÁ BÁN
Sơn nước ngoại thất Sơn ngoại thất FA NGOÀI (CT)
Chống thấm nước và rêu mốc, Bền thời tiết và chùi rửa được
Th/18 Lít 2.531.110
Lon/5 Lít 683.290
Lon/1 Lít 162.557
Sơn ngoại thất JONY
Chống thấm nước, rêu mốc, kiềm và chùi rửa được
Th/18 Lít 1.439.133
Lon/5 Lít 482.160
ATOM SUPER Th/18 Lít 982.240
Lon/5 Lít 303.520
Lon/1 Lít 81.738
Sơn nước nội thất Sơn nội thất EXFA Lon/5 Lít 565.734
SENIOR Th/18 Lít 918.400
Lon/5 Lít 275.520
Sơn nội thất NEW FA
Màng sơn mờ, mịn, tuổi thọ cao và rất bền màu
Th/18 Lít 660.330
Lon/3.8 Lít 180.925
Sơn nội thất ACCORD
Màng sơn mờ
Th/18 Lít 458.741
Lon/3.8 Lít 122.147
Sơn lót gốc nước Sơn lót gốc nước PROS – NGOÀI Th/18 Lít 1.306.883
Lon/5 Lít 411.443
Sơn lót gốc nước PROS IN Th/18 Lít 813.243
Sơn lót gốc dầu Sơn lót gốc dầu SEALER 2007 Lon/5 Lít 497.773
Th/18 Lít 1.763.328
Chống thấm gốc dầu Sơn chống thấm gốc dầu JOTON CT
Chống thấm, Kháng kiềm và rêu mốc, Chịu đựng thời tiết tốt
Th/18.5 Kg 1.463.930
Lon/6 Kg 487.670
Sơn chống thấm xi măng Sơn chống thấm xi măng CT11-2010 Th/20 Kg 1.431.786
Lon/4 Kg 285.622
Sơn chống thấm gốc nước Sơn chống thấm gốc nước CT-J-555 Th/20 Kg 1.574.138
Sơn dầu Sơn dầu BÓNG (MÀU) JIMMY Th/20 Kg 1.271.984
Lon/3 Lít 225.926
Lon/0.8 Lít 66.125
Lon/0.45 Lít 36.736
Sơn dầu MÀU 296, TRẮNG BÓNG, ĐEN MỜ, TRẮNG MỜ JIMMY Th/20 Kg 1.462.093
Lon/3 Lít 257.152
Lon/0.8 Lít 75.309
Lon/0.45 Lít 45.920
Sơn dầu MÀU 2 SAO (298, 299, 265, 294, 295, 302, 303, 153) Th/20 Kg 1.535.565
Lon/3 Lít 270.010
Lon/0.8 Lít 78.982
Lon/0.45 Lít 48.675
Sơn chống rỉ  Sơn chống rỉ SP.PRIMER ĐỎ Th/20 Kg 716.352
Lon/3.5 Kg 146.944
Lon/1 Kg 43.165
Lon/0.5 Kg 27.552
sơn chống rỉ SP.PRIMER XÁM Th/20 Kg 780.640
Lon/3.5 Kg 151.536
Lon/1 Kg 45.920
SƠN LÓT KẼM (ĐỎ/ TRẮNG/ XÁM) ALKYD AR Th/20 Kg 144.189
Lon/3.5 Kg 262.662
Lon/1 Kg 75.309
SƠN VÂN BÔNG JONA@HAM Th/20 Kg 2.066.400
Lon/3 Kg 330.624
Lon/0.8 Kg 91.840
Chống ố Sơn chống ố gốc dầu JOCLEAN Lon/3.5 Kg 202.507
Lon/1 Kg 62.451
Dung môi pha sơn Dung môi JT-200 Lon/1 Lít 43.653
Lon/5 Lít 201.896
Bột Trét Bột trét NỘI THẤT Bao/40 Kg 184.000
Bột trét NGOẠI THẤT 240.000

SƠN CÔNG NGHIỆP JOTON

STT CHỦNG LOẠI MÃ SẢN PHẨM QUY CÁCH GIÁ BÁN
SƠN EPOXY JOTON
1 Sơn Lót Epoxy Gốc Dầu: JONES EPO
Trắng (00), Đỏ (517), Xám (156), Đen (2041)
EPP72RXA-(MÃ MÀU)
EPP72RXB-00 (ComB)
Bộ/4 Kg 396.479
Bộ/20 Kg 1.982.393
2 Sơn Phủ Epoxy Gốc Dầu: JONA EPO
2015, 2016, 2024, 2026, 2028, 2033, 2034, 2036, 2085, 2088, 2089.
EPF85RXA-(MÃ MÀU)
EPF85RXB-00 (ComB)
Bộ/4 Kg 545.454
Bộ/20 Kg 2.727.271
Sơn Phủ Epoxy Gốc Dầu: JONA EPO
2038, 2039, 2054, 2059, 2080, 2081, 2082, 2086, 2087.
Bộ/4 Kg 918.891
Bộ/20 Kg 4.594.457
Sơn Phủ Epoxy Gốc Dầu: JONA EPO
2012, 2014, 2017, 2019, 2020, 2021, 2027, 2032, 2035, 2037, 2040, 2041, 2083, 2084, 2090.
Bộ/4 Kg 534.727
Bộ/20 Kg 2.673.635
3 Sơn Phủ PU: JONA PU
2039, 2082.
PUF70RXA-(MÃ MÀU)
PUF70RXB-00 (ComB)
Bộ/4 Kg 802.332
Bộ/20 Kg 4.011.660
Sơn Phủ PU: JONA PU
2014, 2015, 2016, 2026, 2034, 2036, 2037, 2038, 2080, 2081, 2084, 2085, 2086, 2087, 2088, 2089.
Bộ/4 Kg 729.394
Bộ/20 Kg 3.646.972
Sơn Phủ PU: JONA PU
2012, 2017, 2019, 2020, 2021, 2027,2032, 2035, 2040, 2041, 2083, 2090.
Bộ/4 Kg 594.320
Bộ/20 Kg 2.971.600
4 Sơn Phủ Metallic: JONA EPO METALLIC
1001, 1010, 1011, 1012, 1014, 1016, 1017, 1018.
ECF50RXA-(MÃ MÀU)
ECF50RXB-(MÃ MÀU)
Bộ/21 Kg 7.486.017
Sơn Phủ Metallic: JONA EPO METALLIC
1002, 1003, 1004, 1005, 1006, 1007, 1008, 1009, 1013, 1015, 1019, 1020.
Bộ/21 Kg 7.605.560
5 Sơn Phủ Epoxy Clear: JONA EPO CLEAR ECF70RXA-(MÃ MÀU)
ECF70RXB-(MÃ MÀU)
Bộ/20 Kg 6.944.850
6 Sơn lót silicate chịu nhiệt Jones Zing-S CHỊU NHIỆT 3000C Bộ/20 Kg 4.637.490
Sơn phủ Silicone chịu nhiệt Jona Sico Lon/5 Kg 1.890.543
Th/20 Kg 7.562.170
SƠN GIAO THÔNG JOTON 0
1 Sơn giao thông lót: JOLINE PRIMER JLP70RXA-00 Lon/4 Kg 292.353
Th/16 Kg 1.169.412
2 Sơn giao thông trắng 20% hạt phản quang: JOLINE JOPT25 Bao/25 Kg 559.906
3 Sơn giao thông vàng 20% hạt phản quang: JOLINE JOPV25 Bao/25 Kg 584.488
4 Sơn giao thông trắng tiêu chuẩn AASHTO: JOLINE 3225 Kg 35.294
5 Sơn giao thông vàng tiêu chuẩn AASHTO: JOLINE 3225 Kg 37.140
6 Hạt phản quang JGB-M11A Bao/25 Kg 484.179
7 Sơn kẻ vạch, sơn lạnh: JOWAY
Đỏ (K314), Vàng (153)
JWF80RXA-(Mã màu) Lon/5 Kg 598.144
 Th/25 Kg 2.990.719
8 Sơn kẻ vạch, sơn lạnh: JOWAY
Đen (602), Trắng (00)
JWF80RXA-(Mã màu) Lon/5 Kg 485.018
 Th/25 Kg 2.425.091
DUNG MÔI 0
1 Dung Môi – Sơn Epoxy TN300 Lon/1 Lít 63.266
Lon/5 Lít 316.331
3 Dung Môi – Sơn PU TN304 Lon/1 Lít 63.365
Lon/5 Lít 316.825
4 Dung Môi TN305 Lon/1 Lít 59.889
Lon/5 Lít 299.443
2 Dung Môi TN301 Lon/1 Lít 59.989
Lon/5 Lít 299.943
5 Dung Môi TN309 Lon/1 Lít 56.711
Lon/5 Lít 283.556
6 Dung Môi – Sơn JOWAY TN400 Lon/1 Lít 57.506
Lon/5 Lít 287.529
STT ỨNG DỤNG SẢN PHẨM QUY CÁCH ĐƠN GIÁ
1 Sơn nước ngoại thất Sơn ngoại thất FA NGOÀI (CT)
Chống thấm nước và rêu mốc, Bền thời tiết và chùi rửa được
Th/18 Lít 2,531,110
2 Lon/5 Lít 683,290
3 Lon/1 Lít 162,557
4 Sơn ngoại thất JONY
Chống thấm nước, rêu mốc, kiềm và chùi rửa được
Th/18 Lít 1,410,662
5 Lon/5 Lít 472,976
6 ATOM SUPER Th/18 Lít 982,240
7 Lon/5 Lít 303,520
8 Sơn nước nội thất Sơn nội thất EXFA Lon/5 Lít 565,734
9 Sơn nội thất NEW FA
Màng sơn mờ, mịn, tuổi thọ cao và rất bền màu
Th/18 Lít 634,614
10 Lon/3.8 Lít 173,578
11 Sơn nội thất ACCORD
Màng sơn mờ
Th/18 Lít 437,158
12 Lon/3.8 Lít 116,637
13 Sơn lót gốc nước Sơn lót gốc nước PROS – NGOÀI Th/18 Lít 1,306,883
14 Lon/5 Lít 411,443
15 Sơn lót gốc nước PROS IN Th/18 Lít 789,824
16 Sơn lót gốc dầu Sơn lót gốc dầu SEALER 2007 Lon/5 Lít 497,773
17 Th/18 Lít 1,763,328
18 Chống thấm gốc dầu Sơn chống thấm gốc dầu JOTON CT
Chống thấm, Kháng kiềm và rêu mốc, Chịu đựng thời tiết tốt
Th/18.5 Kg 1,463,930
19 Lon/6 Kg 487,670
20 Sơn chống thấm xi măng Sơn chống thấm xi măng CT11-2010 Th/20 Kg 1,431,786
21 Lon/4 Kg 285,622
22 Sơn chống thấm gốc nước Sơn chống thấm gốc nước CT-J-555 Th/20 Kg 1,574,138
23 Sơn dầu Sơn dầu BÓNG (MÀU) JIMMY
THƯỜNG
Th/20 Kg 1,271,984
24 Lon/3 Lít 225,926
25 Lon/0.8 Lít 66,125
26 Lon/0.45 Lít 36,736
27 Sơn dầu MÀU 296, TRẮNG BÓNG, ĐEN MỜ, TRẮNG MỜ JIMMY
(*)
Th/20 Kg 1,462,093
28 Lon/3 Lít 257,152
29 Lon/0.8 Lít 75,309
30 Lon/0.45 Lít 45,920
31 Màu đặc biệt (**) Lon/3 Lít 270,010
32 Sơn chống rỉ  Sơn chống rỉ SP.PRIMER ĐỎ Th/20 Kg 716,352
33 Lon/3.5 Kg 146,944
34 Lon/1 Kg 43,165
35 Lon/0.5 Kg 27,552
36 sơn chống rỉ SP.PRIMER XÁM Th/20 Kg 780,640
37 Lon/3.5 Kg 151,536
38 Lon/1 Kg 45,920
39 Chống ố Sơn chống ố gốc dầu JOCLEAN Lon/3.5 Kg 192,864
40 Lon/1 Kg 59,696
41 Dung môi pha sơn Dung môi JT-200 Lon/1 Lít 43,653
42 Lon/5 Lít 201,896
43 Bột Trét Bột trét NỘI THẤT Bao/40 Kg 184,000
44 Bột trét NGOẠI THẤT 240,000
SƠN EPOXY JOTON
45 Sơn lót Epoxy gốc dầu JONES – EPOXY PRIMER Bộ/4 Kg 396,479
46 Bộ/20 Kg 1,982,393
47 Sơn phủ Epoxy gốc dầu JONA – EPOXY FINISH Bộ/4 Kg 545,454
48 Bộ/20 Kg 2,727,271
49 Bộ/4 Kg 918,891
50 Bộ/20 Kg 4,594,457
51 Bộ/4 Kg 534,727
52 Bộ/20 Kg 2,673,635
53 Sơn lót silicate chịu nhiệt Jones Zing-S CHỊU NHIỆT 3000C Bộ/20 Kg 4,637,490
54 Sơn phủ Silicone chịu nhiệt Jona Sico Lon/5 Kg 1,890,543
55 Th/20 Kg 7,562,170
SƠN GIAO THÔNG JOTON
56 Sơn giao thông lót JOLINE PRIMER Lon/4 Kg 292,354
57 Sơn giao thông trắng 20% hạt phản quang JOLINE 25 Kg 28,893
58 Sơn giao thông vàng 20% hạt phản quang JOLINE 25A Kg 29,829
59 Sơn giao thông trắng tiêu chuẩn AASHTO JOLINE 3225 Kg 35,294
60 Sơn giao thông vàng tiêu chuẩn AASHTO JOLINE 3225 Kg 37,140
61 Sơn kẻ vạch, sơn lạnh            (màu trắng, đen) JOWAY Lon/5 Kg 485,014
62 Sơn kẻ vạch, sơn lạnh            (màu trắng, đen) JOWAY  Th/25 Kg 2,425,094
63 Sơn kẻ vạch, sơn lạnh                (màu vàng, đỏ) JOWAY Lon/5 Kg 598,143
64 Sơn kẻ vạch, sơn lạnh                (màu vàng, đỏ) JOWAY  Th/25 Kg 2,990,713
65 Hạt phản quang GLASHBEAD Kg 16,388
66 JOTHINNER TN400 Lon/5 Lít 287,535
67 JOTHINNER TN400 Lon/1 Lít 57,507
DUNG MÔI
68 TN300 Lon/5 Lít 316,331
69 Lon/1 Lít 63,266
70 TN304 Lon/5 Lít 316,825
71 Lon/1 Lít 63,365
72 TN305 Lon/5 Lít 299,443
73 Lon/1 Lít 59,889
74 TN301 Lon/5 Lít 299,943
75 Lon/1 Lít 59,989
76 TN309 Lon/5 Lít 283,556
77 Lon/1 Lít 56,711

 

Chia sẻ bài viết này