Bảng Báo Giá Sơn Donasa

Bảng Báo Giá Sơn Donasa

BẢNG BÁO GIÁ SƠN DONASA

Htpmart – là đại lý sản phẩm chính hãng tại Tp. Hồ Chí Minh. Chúng tôi đã có rất nhiều năm kinh nghiệm phân phối và tư vấn thi công các dòng sản phẩm ngành sơn trên thị trường Việt Nam. Luôn có đội ngũ nhân viên sẵn sàng tư vấn, giải đáp các thắc mắc của bạn trong quá trình thi công và cập nhật bảng báo giá sơn Donasa. Hãy liên lạc ngay với htpmart qua số điện thoại 19006716 để được tư vấn.

Tải bảng báo giá về tại đây: Bảng Báo Giá Sơn-DONASA

STT SẢN PHẨM QUY CÁCH ĐƠN GIÁ
SƠN NƯỚC DONASA
1 SƠN NỘI THẤT INTERIOR
( Chỉ có màu trắng)
Th/18 Lít 332.200
Th/3.6 Lít 85.800
2 SƠN NỘI THẤT INTERIOR INP Th/18 Lít 357.500
Th/3.6 Lít 92.400
3 SƠN NỘI THẤT NEW INTERIOR
7200 7210 7220 7240 7250 7260 7270 7300
7310 7311 7320 7330 7340 7400 7410 7450
7452 7460 7480 7490 7600 7610 7620 7630
7640 7650 7660 7670 7680 7690 7700 7720
7740 7810 7820 7830 7831 7832 7833 7834
7835 7836 7850 7860 7900 7910 7911 7912
7913 7914 7920 7930 7940 7950 7960
Th/18 Lít 462.000
Th/3.6 Lít 114.400
4 SƠN NGOẠI THẤT EXTERIOR
( Sơn ngoài trời chống nấm – mốc )
2203 2204 2205 2300 2301 2302 2303 2304
2305 2306 2601 2602 2603 2605 2606 2607
2608 2609 2702 2706 2707 2708 2801 2802
2805 2806 2807 2808 2809 2905 2906 2908
2909
Th/18 Lít 797.500
Th/3.6 Lít 181.500
5 SƠN NGOẠI THẤT EXTERIOR
( Sơn ngoài trời chống nấm – mốc )
2604 2709 2803 2804 2902 2903 2904
Th/18 Lít 872.300
Th/3.6 Lít 198.660
6 SƠN NỘI THẤT SUPERCOAT
( Sơn trong nhà chịu chùi rửa )
3200 3205 3207 3300 3310 3311 3312 3320
3321 3322 3330 3402 3408 3409 3600 3601
3602 3607 3608 3704 3800 3802 3804 3805
3807 3808 3900 3905 3907 3908 3912 3914
3915
Th/18 Lít 970.200
Th/5 Lít 298.100
7 SƠN NỘI THẤT SUPERCOAT
( Sơn trong nhà chịu chùi rửa )
3204 3604 3703 3803 3806 3902 3910
Th/18 Lít 1.048.300
Th/5 Lít 320.100
8 SƠN BÓNG SHEEN MASTER Th/18 Lít 114.300
Th/5 Lít 342.100
9 SƠN LÓT ANTI ALKALI Th/18 Lít 1.037.300
Th/5 Lít 319.000
10 SƠN NGOẠI THẤT FLINTCOAT
( Sơn ngoài trời chịu chùi rửa, chống thấm rất tốt )
4205 4300 4301 4302 4303 4304 4310 4313
4314 4405 4600 4601 4603 4606 4607 4608
4609 4610 4703 4706 4707 4708 4709 4800
4801 4802 4803 4805 4808
Th/18 Lít 1.370.600
Th/5 Lít 413.600
11 SƠN NGOẠI THẤT FLINTCOAT
( Sơn ngoài trời chịu chùi rửa, chống thấm rất tốt )
4311 4312 4605 4612 4700 4806 4901
Th/18 Lít 1.474.000
Th/5 Lít 445.500
12 SƠN NGOẠI THẤT FLINTCOAT
( Sơn ngoài trời chịu chùi rửa, chống thấm rất tốt )
4202 4203 4807 4903
Th/18 Lít 1.591.700
Th/5 Lít 480.700
13 HI TECH
(Sơn ngoài trời bán bóng, đặc biệt chống thấm )
5211 5217 5310 5311 5312 5315 5316 5317
5318 5319 5320 5611 5613 5614 5617 5619
5710 5711 5712 5718 5720 5810 5811 5812
5813 5814 5815 5817 5818 5910
Th/5 Lít 711.700
14 HI TECH
(Sơn ngoài trời bán bóng, đặc biệt chống thấm )
5213 5615 5715 5716 5717 5719 5911
Th/5 Lít 776.600
15 HI TECH
(Sơn ngoài trời bán bóng, đặc biệt chống thấm )
5721 5816 5912
Th/5 Lít 840.400
BỘT TRÉT TƯỜNG
1 TRONG DONASA Bao/40 Kg 200.069
NGOÀI DONASA Bao/40 Kg 245.604
2 TRONG LUCKY Bao/40 Kg 185.581
NGOÀI LUCKY Bao/40 Kg 216.627
3 TRONG POWDERCOAT Bao/40 Kg 156.604
NGOÀI POWDERCOAT Bao/40 Kg 179.372
SƠN CHỐNG THẤM VÀ CÁCH NHIỆT
1 DONASA FLESURE – 2
( Cách nhiệt hệ dung môi )
Th/20 Lít 2.310.000
Th/5 Lít 599.500
2 DONASA FLESURE – TS
( Phụ gia chống thấm )
Th/20 Lít 1.463.000
Th/5 Lít 399.300
3 DONASA FLESURE – 1000
( Chống thấm )
Th/20 Lít 2.530.000
Th/5 Lít 660.000
4 DONASA FLESURE 6
( Sơn lót kim loại )
Th/20 Lít 2.530.000
Th/5 Lít 660.000
5 DONASA FLESURE 7
( Sơn lót bê tông )
Th/20 Lít 1.870.000
Th/5 Lít 506.000
SƠN DẦU
1 DXS0010
( Dung môi pha sơn )
Th/15 Kg 848.100
Th/4 Kg 229.900
Lon/0.8 Kg 48.400
2 DSP2001, DSP3001
( Sơn lót cao cấp một thành phần )
Th/24 Kg 1.900.800
Th/4 Kg 320.430
Lon/1 Kg 81.620
Lon/0.5 Kg 41.360
3 DMP2002, DMP3002
( Sơn chống rỉ )
Th/23 Kg 1.310.540
Th/3.5 Kg 203.060
Lon/0.8 Kg 48.004
Lon/0.4 Kg 24.552
4 DLF1000
( Sơn hoàn thiện )
Th/18 Kg 1.485.000
Th/2.8 Kg 234.630
Lon/0.7 Kg 60.170
Lon/0.35 Kg 30.635
5 DLF2057, DLF3000, DLF3029, DLF3040, DLF3041, DLF3062, DLF3106, DLF6000, DLF6053, DLF6055, DLF6068, DLF6301, DLF7052, DLF7055, DLF7079, DLF8000, DLF8051, DLFL8052, DLF8053, DLF8054, DLF8055, DLF8503, DLF9000, DLF9013, DLF9051, DLF9052, DLF9055, DLF 9058, DLF9062, DLF9254, DLF9255
( Sơn hoàn thiện )
Th/21 Kg 1.732.500
Th/20 Kg 1.650.000
Th/3 Kg 251.130
Lon/0.8 Kg 68.420
Lon/0.4 Kg 34.760
6 DLF2021, DLF2054, DLF2059, DLF5000, DLF7053
( Sơn hoàn thiện )
Th/21 Kg 1.859.550
Th/20 Kg 1.771.000
Th/2.8 Kg 251.570
Lon/0.8 Kg 73.260
Lon/0.4 Kg 37.180
SƠN DẦU MỜ DONASA
1 DLF1027                (Đen Mờ)
DLF3076                (Nhũ Bạc)
DLF5035                (Trắng Mờ)
DLF8519                (Xanh Dương Mờ)
( Sơn hoàn thiện )
Th/2.8 Kg 259.270
Lon/0.8 Kg 75.460
Lon/0.4 Kg 38.280
SƠN EPOXY DONASA
1 DTE0014
( Dung môi pha sơn )
Th/15 Lít 825.000
Th/4 Lít 220.000
Lon/1 Lít 55.000
2 DEP3131M
( Sơn lót cho kẽm )
Cặp/20 Lít 2.200.000
Cặp/5 Lít 550.000
Cặp/1 Lít 110.000
3 DEP3126
( Sơn lót cho sàn bê tông )
Cặp/16 Lít 2.200.000
Cặp/4 Lít 550.000
Cặp/1 Lít 137.500
4 DEF1044, DEF3071, DEF3113, DEF3135, DEF6104, DEF6113, DEF8541, DEF9046, DEF2098, DEF3086, DEF3114, DEF5099, DEF6105, DEF7073, DEF8542, DEF9280
( Sơn hoàn thiện cho sàn bê tông )
Cặp/15 Lít 2.062.500
Cặp/3 Lít 412.500
Cặp/0.75 Lít 103.125
5 DEP3072M
( Sơn lót cho kim loại )
Cặp/20 Lít 2.640.000
Cặp/5 Lít 660.000
Cặp/1 Lít 132.000
6 DEF1044M, DEF3071M, DEF3113M, DEF3135M, DEF6104M, DEF6113M, DEF8541M, DEF9046M, DEF2098M, DEF3086M, DEF3114M, DEF5099M, DEF6105M, DEF7073M, DEF8542M, DEF9280M.
( Sơn hoàn thiện cho kim loại )
Cặp/20 Lít 2.750.000
Cặp/5 Lít 687.500
Cặp/1 Lít 137.500
SƠN CÁCH NHIỆT
1 DONASA FLESURE-2
(Sơn cách nhiệt)
Lon/5L 599.500
TH/20L 2.310.000
2 DONASA FLESURE-6
(Sơn lót cách nhiệt)
Lon/5L 660.000
TH/20L 2.530.000
STT SẢN PHẨM QUY CÁCH ĐƠN GIÁ
SƠN NƯỚC NỘI THẤT
1 Sơn nội thất DONASA INTERIOR
(chỉ có màu trắng)
Th/18 Lít 332,200
2 Th/3.6 Lít 85,800
3 Sơn nội thất DONASA INTERIOR INP Th/18 Lít 357,500
4 Th/3.6 Lít 92,400
5 Sơn nội thất DONASA NEW INTERIOR
Sơn cho màu sắc sáng đẹp, Phù hợp với thời tiết nóng ẩm tại Việt Nam
Th/18 Lít 443,300
6 Th/3.6 Lít 110,000
SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT
7 SUPERCOAT: Sơn trong nhà và ngoài trời chất lượng cao – M. Thường
Sơn trong nhà chịu chùi rửa
Th/18 Lít 924,000
8 896,500
9 886,600
10 Th/5 Lít 283,800
11 275,000
12 271,700
13 SUPERCOAT: Sơn trong nhà và ngoài trời chất lượng cao – MĐB: 3204, 3604, 3703, 3803, 3806, 3902, 3910 Th/18 Lít 997,700
14 968,000
15 958,100
16 Th/5 Lít 304,700
17 294,800
18 292,600
19 EXTERIOR – M. Thường
Sơn ngoài trời chống nấm – mốc
Th/18 Lít 708,400
20 686,400
21 679,800
22 Th/3.6 Lít 161,700
23 156,200
24 154,000
25 EXTERIOR – MĐB: 2604, 2709, 2803, 2804, 2902, 2903, 2904 Th/18 Lít 775,500
26 752,400
27 744,700
28 Th/3.6 Lít 177,100
29 171,600
30 169,400
31 EXTERIOR Lon/1 Lít 59,400
32 FLINTCOAT – M. Thường
Sơn ngoài trời chịu chùi rửa, chống thấm rất tốt
Th/18 Lít 1,305,700
33 1,266,100
34 1,252,900
35 Th/5 Lít 393,800
36 381,700
37 378,400
38 FLINTCOAT – MĐB: 4605, 4612, 4700, 4806, 4901 Th/18 Lít 1,403,600
39 1,361,800
40 1,347,500
41 Th/5 Lít 424,600
42 412,500
43 407,000
44 FLINTCOAT – MĐBN: 4202, 4203, 4807, 4900, 4903 Th/18 Lít 1,515,800
45 1,469,600
46 1,454,200
47 Th/5 Lít 457,600
48 445,500
49 440,000
50 FLINTCOAT Lon/1 Lít 123,200
51 HI TECH – M. Thường
Sơn ngoài trời bán bóng, đặc biệt chống thấm
Th/5 Lít 677,600
52 656,700
53 650,100
54 HI TECH – MĐB: 5213, 5214, 5314, 5615, 5715, 5716, 5717, 5911 Th/5 Lít 739,200
55 717,200
56 709,500
57 HI TECH – MĐBN: 5215, 5216, 5816, 5912, 5913 Th/5 Lít 800,800
58 776,600
59 768,900
60 HI TECH Lon/1 Lít 196,900
61 191,400
62 188,100
63 SƠN BÓNG SHEEN MASTER Th/18 Lít 1,114,300
64 Th/5 Lít 342,100
SƠN LÓT
65 SƠN LÓT ANTI ALKALI Th/18 Lít 1,037,300
66 1,005,400
67 995,500
68 Th/5 Lít 319,000
69 309,100
70 305,800
BỘT TRÉT TƯỜNG
71 BỘT TRÉT TƯỜNG TRONG DONASA Bao/40 Kg 204,356
72 BỘT TRÉT TƯỜNG NGOÀI DONASA Bao/40 Kg 250,975
73 BỘT TRÉT TƯỜNG TRONG LUCKY Bao/40 Kg 189,523
74 BỘT TRÉT TƯỜNG NGOÀI LUCKY Bao/40 Kg 221,309
75 BỘT TRÉT TƯỜNG TRONG POWDERCOAT Bao/40 Kg 159,857
76 BỘT TRÉT TƯỜNG NGOÀI POWDERCOAT Bao/40 Kg 183,166
SƠN CHỐNG THẤM VÀ CÁCH NHIỆT
77 CÁCH NHIỆT HỆ DM DONASA FLESURE – 2 Th/20 Lít 2,310,000
78 Th/5 Lít 599,500
79 PHỤ GIA CHỐNG THẤM DONASA FLESURE – TS Th/20 Lít 1,463,000
80 Th/5 Lít 399,300
81 CHỐNG THẤM DONASA FLESURE – 1000 Th/20 Lít 2,530,000
82 Th/5 Lít 660,000
83 SƠN LÓT KIM LOẠI DONASA FLESURE 6 Th/20 Lít 2,530,000
84 Th/5 Lít 660,000
85 SƠN LÓT BÊ TÔNG DONASA FLESURE 7 Th/20 Lít 1,870,000
86 Th/5 Lít 506,000
SƠN DẦU
87 Dung Môi Pha Sơn
DXS0010
Th/15 Kg 848,100
88 Th/4 Kg 229,900
89 Lon/0.8 Kg 48,400
90 Sơn lót cao cấp một thành phần
DSP2001, DSP3001
Th/24 Kg 1,801,800
91 Th/4 Kg 303,930
92 Lon/1 Kg 77,495
93 Lon/0.5 Kg 39,270
94 Sơn Chống rỉ
DMP2002, DMP3002 (xám)
Th/23 Kg 1,248,500
95 Th/3.5 Kg 193,600
96 Lon/0.8 Kg 45,100
97 Lon/0.4 Kg 23,100
98 Sơn Hoàn Thiện
DLF1000
Th/18 Kg 1,413,720
99 Th/2.8 Kg 223,542
100 Lon/0.7 Kg 57,398
101 Lon/0.35 Kg 29,304
102 Sơn Hoàn Thiện
DLF 2057, DLF3000, DLF3029, DLF3040, DLF3041, DLF3062, DLF3106, DLF6000, DLF6053, DLF6055, DLF6068, DLF6301, DLF7052, DLF7055, DLF7079, DLF8000, DLF8051, DLFL8052, DLF8053, DLF8054, DLF8055, DLF8503, DLF9000, DLF9013, DLF9051, DLF9052, DLF9055, DLF 9058, DLF9062, DLF9254, DLF9255

(DLF8053 thùng 20kg, các mã còn lại thùng 21 kg)
Th/21 Kg 1,649,340
103 Th/20 Kg 1,570,800
104 Th/3 Kg 239,250
105 Lon/0.8 Kg 65,252
106 Lon/0.4 Kg 33,231
107 Sơn Hoàn Thiện
DLF2021, DLF2054, DLF2059, DLF5000, DLF7053

(DLF2054 thùng 20kg, các mã còn lại thùng 21kg)
Th/21 Kg 1,770,615
108 Th/20 Kg 1,686,300
109 Th/2.8 Kg 239,712
110 Lon/0.8 Kg 69,872
111 Lon/0.4 Kg 35,541
SƠN DẦU MỜ DONASA
112 Sơn Hoàn Thiện
DLF1027
(Đen Mờ)

DLF3076 (Nhũ Bạc)
DLF5035 (Trắng Mờ)
DLF8519 (Xanh Dương Mờ)
Th/2.8 Kg 249,414
113 Lon/0.8 Kg 72,644
114 Lon/0.4 Kg 36,927
SƠN EPOXY
115 Sơn lót cho kẽm – DEP3131M Cặp/20 Lít 1,980,000
116 Cặp/5 Lít 495,000
117 Cặp/1 Lít 99,000
118 Sơn lót cho sàn bê tông – DEP3126 Cặp/16 Lít 2,112,000
119 Cặp/4 Lít 528,000
120 Cặp/1.2 Lít 158,400
121 Sơn hoàn thiện cho sàn bê tông –
DEF1044, DEF3071, DEF3113, DEF3135, DEF6104, DEF6113, DEF8541, DEF9046, DEF2098, DEF3086, DEF3114, DEF5099, DEF6105, DEF7073, DEF8542, DEF9280
Cặp/18 Lít 2,376,000
122 Cặp/3 Lít 396,000
123 Cặp/0.9 Lít 118,800
124 Sơn lót cho kim loại – DEP3072M Cặp/20 Lít 2,420,000
125 Cặp/5 Lít 605,000
126 Cặp/1 Lít 121,000
127 Sơn hoàn thiện cho kim loại –
DEF1044M, DEF3071M, DEF3113M, DEF3135M, DEF6104M, DEF6113M, DEF8541M, DEF9046M, DEF2098M, DEF3086M, DEF3114M, DEF5099M, DEF6105M, DEF7073M, DEF8542M, DEF9280M
Cặp/20 Lít 2,640,000
128 Cặp/5 Lít 660,000
129 Cặp/1 Lít 132,000
130 Dung môi pha sơn- DTE0014 Th/15 Lít 825,000
131 Th/4 Lít 220,000

 

 

Chia sẻ bài viết này