Bảng Báo Giá Sơn Bạch Tuyết

Bảng Báo Giá Sơn Bạch Tuyết

BẢNG BÁO GIÁ SƠN BẠCH TUYẾT

Bảng báo giá sơn Bạch Tuyết chính hãng mới và đầy đủ nhất được htpmart.vn liên tục cập nhập giúp quý khách dễ dàng lựa chọn sản phẩm sơn phù hợp với nhu cầu của mình

Quý khách vui lòng liên hệ với số điện thoại 19006716 của Phòng Kinh doanh của htpmart.vn để biết thêm thông tin chi tiết

Tải bảng báo giá về tại đây: Bảng Báo Giá Sơn-BẠCH TUYẾT

TÊN SẢN PHẨM QUY CÁCH GIÁ BÁN
SƠN ALKYD (BÓNG)
(Sơn dầu Bạch Tuyết)
Màu: Bạc (120A), Đỏ Nâu (376), Nâu Đỏ (835),Đỏ (344) Yamaha lợt (714), Yamaha đậm (736), Yamaha (715)
Thùng/16kg 1,484,852
Bình/2,8kg 259,816
Hộp/0,8kg 78,052
Hộp/0,4kg 40,095
Hộp/0,2kg 22,721
SƠN ALKYD (BÓNG)
(Sơn dầu Bạch Tuyết)
Màu: Trắng (100), trắng xanh (170), Trắng Xám(160), Cam (404), Vàng Lợt (513), Hồng (132), Tím Môn (973), Vàng Đồng (537), Vàng Đồng Đậm (538), Vàng Cam (544)
Thùng/16kg 1,484,852
Bình/3kg 278,348
Hộp/0,8kg 78,052
Hộp/0,4kg 40,095
Hộp/0,2kg 22,721
SƠN ALKYD (BÓNG)
(Sơn dầu Bạch Tuyết)
Màu: Đen (200), Nâu (836), Dương (705), Xanh ngọc đậm (674)
Thùng /16kg 1,452,954
Thùng/15kg 1,362,161
Bình/2,8kg 254,202
Hộp/0,8kg 76,359
Hộp/0,4kg 39,204
Hộp/0,2kg 22,364
SƠN ALKYD (BÓNG)
(Sơn dầu Bạch Tuyết)
Màu: Xám (122), Xám Xanh (172), Xám Vàng (522), Hòa Bình (713), Vert (618), Vàng (542), Vàng Chanh (562), Vàng Kem (151), Kem (512), Lá Mạ (653), Gạch (454), Ngói (452), Xanh Ngọc(612D), Café Sữa (536), Vert Nikko (675N), Xám Lợt (121), Xám Đậm (123), Cẩm Thạch (612), Xanh Rêu (657), Hồng Phấn (133), Hồng Đất (144), Vert đậm (624D), Hòa bình lợt (712), Vert lợt ( 615), Cẩm thạch lợt ( 623), Kem Lợt ( 511), Rêu lợt (625), Xanh lơ ( 711), Kem đậm ( 152)
Thùng/16kg 1,452,954
Bình/3kg 272,379
Hộp/0,8kg 76,359
Hộp/0,4kg 39,204
Hộp/0,2kg 22,364
SƠN ALKYD TRẮNG MỜ
(Sơn dầu trắng mờ Bạch Tuyết)
Thùng/18 kg 1,670,447
Bình/4 kg 371,191
Hộp/1,0kg 97,654
Hộp/0,5kg 49,896
Hộp/0,2kg 22,721
SƠN ALKYD ĐEN MỜ
(Sơn dầu đen mờ Bạch Tuyết)
Thùng /16kg 1,452,954
Bình/3,0kg 272,379
Hộp/0,8kg 76,359
Hộp/0,4kg 39,204
Hộp/0,2kg 22,364
SƠN CHỐNG RỈ (CHỐNG SÉT) BÓNG
(Sơn chống rỉ  đỏ bóng Bạch Tuyết)
Thùng/16kg 1,245,351
Bình/3,0kg 233,442
Hộp/0,8kg 65,756
Hộp/0,4kg 33,858
Hộp/0,2kg 19,958
SƠN CHỐNG RỈ (CHỐNG SÉT) MỜ
(Sơn chống rỉ  đỏ mờ Bạch Tuyết)
Thùng/16kg 1,213,453
Bình/3,0kg 227,472
Hộp/0,8kg 64,152
Hộp/0,4kg 33,056
Hộp/0,2kg 19,602
SƠN LÓT XÁM
(Sơn lót xám Bạch Tuyết)
Thùng/16kg 1,437,005
Bình/3,0kg 269,438
Hộp/0,8kg 75,557
Hộp/0,4kg 38,759
Hộp/0,2kg 22,275
SƠN MÊTA (Các màu) Bình/3,0kg 298,931
Hộp/0,8kg 89,546
Hộp/0,4kg 45,797
Hộp/0,2kg 25,394
MÁT – TÍT
(chu keo, xám keo)
Thùng/23kg 1,950,934
Bình/4,5kg 381,704
Hộp/1,0kg 89,367
Hộp/0,5kg 45,619
 SƠN ĐẶC BIỆT BẠCH TUYẾT 0
SƠN EPOXY
(Sơn phủ Epoxy không kể màu đỏ)
Thùng/15Kg 2,167,704
Bình /3,0Kg 433,541
Hộp 0,8Kg 120,802
ĐÓNG RẮN
(Chất đóng rắn dùng cho sơn Epoxy)
Thùng/13Kg 1,878,602
Bình/2,6Kg 375,683
Hộp/0,65Kg 98,082
Hộp/0,35Kg 53,856
SƠN PHỦ EPOXY MÀU  ĐỎ /E/ Thùng/15Kg 2,340,492
Bình /3,0Kg 468,061
Hộp 0,8Kg 130,246
ĐÓNG RẮN ĐỎ /E/ Thùng/13Kg 2,028,389
Bình/2,6Kg 405,603
Hộp/0,65Kg 105,749
Hộp/0,35Kg 57,970
SƠN ALKYD /S/
( Sơn Nhanh khô)
Thùng/16Kg 1,708,993
Bình/3,0Kg 320,425
Bình/2,8Kg 299,013
SƠN CẦU ĐƯỜNG Thùng/16Kg 1,424,192
Bình/3,0Kg 267,036
Bình/2,8Kg 249,178
SƠN CHỊU MẶN Thùng/16Kg 1,625,217
Bình/3,0Kg 304,717
Bình/2,8Kg 284,334

Tải bảng báo giá về tại đây: Bảng Báo Giá Sơn-BẠCH TUYẾT

STT SẢN PHẨM QUY CÁCH ĐƠN GIÁ
1 SƠN ALKYD (BÓNG)
(Sơn dầu Bạch Tuyết)
Màu: Bạc (120A), Đỏ Nâu (376), Nâu Đỏ (835),Đỏ (344) Yamaha lợt (714), Yamaha đậm (736), Yamaha (715) Thùng/16kg 1,325,808
2 Bình/2,8kg 232,016
3 Hộp/0,8kg 69,765
4 Hộp/0,4kg 35,818
5 Hộp/0,2kg 19,157
6 SƠN ALKYD (BÓNG)
(Sơn dầu Bạch Tuyết)
Màu: Trắng (100), trắng xanh (170), Trắng Xám(160), Cam (404), Vàng Lợt (513), Hồng (132), Tím Môn (973), Vàng Đồng (537), Vàng Đồng Đậm (538), Vàng Cam (544) Thùng/16kg 1,325,808
7 Bình/3kg 248,589
8 Hộp/0,8kg 69,765
9 Hộp/0,4kg 35,818
10 Hộp/0,2kg 19,157
11 SƠN ALKYD (BÓNG)
(Sơn dầu Bạch Tuyết)
Màu: Đen (200), Nâu (836), Dương (705), Xanh ngọc đậm (674) Thùng /16kg 1,297,296
12 Thùng/15kg 1,216,215
13 Bình/2,8kg 227,027
14 Hộp/0,8kg 68,251
15 Hộp/0,4kg 35,016
16 Hộp/0,2kg 18,800
17 SƠN ALKYD (BÓNG)
(Sơn dầu Bạch Tuyết)
Màu: Xám (122), Xám Xanh (172), Xám Vàng (522), Hòa Bình (713), Vert (618), Vàng (542), Vàng Chanh (562), Vàng Kem (151), Kem (512), Lá Mạ (653), Gạch (454), Ngói (452), Xanh Ngọc(612D), Café Sữa (536), Vert Nikko (675N), Xám Lợt (121), Xám Đậm (123), Cẩm Thạch (612), Xanh Rêu (657), Hồng Phấn (133), Hồng Đất (144), Vert đậm (624D), Hòa bình lợt (712), Vert lợt ( 615), Cẩm thạch lợt ( 623), Kem Lợt ( 511), Rêu lợt (625), Xanh lơ ( 711), Kem đậm ( 152) Thùng/16kg 1,297,296
18 Bình/3kg 243,243
19 Hộp/0,8kg 68,251
20 Hộp/0,4kg 35,016
21 Hộp/0,2kg 18,800
22 SƠN ALKYD TRẮNG MỜ
(Sơn dầu trắng mờ Bạch Tuyết)
Thùng/18 kg 1,491,534
23 Bình/4 kg 331,452
24 Hộp/1,0kg 87,229
25 Hộp/0,5kg 44,550
26 Hộp/0,2kg 19,157
27 SƠN ALKYD ĐEN MỜ
(Sơn dầu đen mờ Bạch Tuyết)
Thùng /16kg 1,297,296
28 Bình/3,0kg 243,243
29 Hộp/0,8kg 68,251
30 Hộp/0,4kg 35,016
31 Hộp/0,2kg 18,800
32 SƠN CHỐNG RỈ (CHỐNG SÉT) BÓNG
(Sơn chống rỉ  đỏ bóng Bạch Tuyết)
Thùng/16kg 1,111,968
33 Bình/3,0kg 208,494
34 Hộp/0,8kg 58,717
35 Hộp/0,4kg 30,294
36 Hộp/0,2kg 16,394
37 SƠN CHỐNG RỈ (CHỐNG SÉT) MỜ
(Sơn chống rỉ  đỏ mờ Bạch Tuyết)
Thùng/16kg 1,083,456
38 Bình/3,0kg 203,148
39 Hộp/0,8kg 57,291
40 Hộp/0,4kg 29,581
41 Hộp/0,2kg 16,038
42 SƠN LÓT XÁM
(Sơn lót xám Bạch Tuyết)
Thùng/16kg 1,283,040
43 Bình/3,0kg 240,570
44 Hộp/0,8kg 67,538
45 Hộp/0,4kg 34,660
46 Hộp/0,2kg 18,711
47 MÁT – TÍT
(chu keo, xám keo)
Thùng/23kg 1,741,905
48 Bình/4,5kg 340,808
49 Hộp/1,0kg 79,834
50 Hộp/0,5kg 40,808
51  SƠN ĐẶC BIỆT BẠCH TUYẾT Liên hệ
52 SƠN EPOXY
(Sơn phủ Epoxy không kể màu đỏ)
Thùng/15Kg 1,844,370
53 Bình /3,0Kg 368,874
54 Hộp 0,8Kg 102,821
55 ĐÓNG RẮN
(Chất đóng rắn dùng cho sơn Epoxy)
Thùng/13Kg 1,598,454
56 Bình/2,6Kg 319,691
57 Hộp/0,65Kg 83,487
58 Hộp/0,35Kg 45,887
59 SƠN PHỦ EPOXY MÀU  ĐỎ /E/ Thùng/15Kg 1,991,385
60 Bình /3,0Kg 398,277
61 Hộp 0,8Kg 110,840
62 ĐÓNG RẮN ĐỎ /E/ Thùng/13Kg 1,725,867
63 Bình/2,6Kg 345,173
64 Hộp/0,65Kg 89,991
65 Hộp/0,35Kg 49,361
66 SƠN ALKYD /S/
( Sơn Nhanh khô)
Thùng/16Kg 1,454,112
67 Bình/3,0Kg 272,646
68 Bình/2,8Kg 254,470
69 SƠN CẦU ĐƯỜNG Thùng/16Kg 1,211,760
70 Bình/3,0Kg 227,205
71 Bình/2,8Kg 212,058
72 SƠN CHỊU MẶN Thùng/16Kg 1,382,832
73 Bình/3,0Kg 259,281
74 Bình/2,8Kg 241,996
75 DẦU BÓNG 2K Bộ/1,0Kg 107,187
76 CHẤT PHA LOÃNG /A/
CHẤT PHA LOÃNG /S/
Kg 40,392
77 CHẤT PHA LOÃNG /E/ Kg 64,647
78 CHẤT PHA LOÃNG /DB 2K/ Kg 44,550

Chia sẻ bài viết này